
Honor Pad 9 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 495.329 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (495.329 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 495.329 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 495.329 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 495.329 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 495.329 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 495.329 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 495.329 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (495.329 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 495.329 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 495.329 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 495.329 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 495.329 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 495.329 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 495.329 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (495.329 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 495.329 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 495.329 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 495.329 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (495.329 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 495.329 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 495.329 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (495.329 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 495.329 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (495.329 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 495.329 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (495.329 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 495.329 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (495.329 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 495.329 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (495.329 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 495.329 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 495.329 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
11/20- Màn hình lớn 12.1" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 249 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
12/20- Chipset Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng mid.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 495.329 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 710.
Pin & sạc
14/20- Pin khủng 8300 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 35W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
11/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
10/20- 555 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 12.1"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1600 x 2560
- Mật độ điểm ảnh
- 249 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 500 nits
- Kính bảo vệ
- Anti-glare glass
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Adreno 710
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 495.329
- GeekBench
- 2.724
- 3DMark Wild Life Extreme
- 608
Pin
- Dung lượng
- 8.300 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 35 W
- Chi tiết
- 35W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.1
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 278.2 x 180.1 x 6.9 mm (10.95 x 7.09 x 0.27 in)
- Trọng lượng
- 555 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum frame, aluminum back
- SIM
- Yes (cellular model only)
- Màu sắc
- Gray, Blue, White
Camera
- Camera chính
- 13 MP, f/2.0, (wide), AF
- Camera selfie
- 8 MP, f/2.2, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 13, up to 1 major Android upgrades, Magic OS 7.2
- Ra mắt
- 2023, December 21
- Tình trạng
- Available. Released 2023, December 21
- Giá (tham khảo)
- About 190 EUR
Tóm tắt
Honor Pad 9 được Honor ra mắt năm 2023 và đạt 58/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 12.1", IPS LCD, 120Hz, 249 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 710 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.300 mAh và sạc 35W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 555 g và có kích thước 278.2 x 180.1 x 6.9 mm. Xuất xưởng với Android 13, up to 1 major Android upgrades, Magic OS 7.2. Với Free Fire, Honor Pad 9 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (495.329 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1388.5 | |
| Điểm cuối (1388.5 ÷ 24.1) | 58/100 | ||
Các điện thoại Honor tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Honor MagicPad 13
Tiếp
Honor Pad V8






