
Honor MagicPad 13 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 830.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 830.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 830.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 830.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 830.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 830.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 830.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 830.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 830.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 830.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
13/20- Màn hình lớn 13" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 263 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- 700 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền TFT LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
19/20- Chipset Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng flagship.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- AnTuTu 830.000 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Adreno 660.
Pin & sạc
16/20- Pin khủng 10050 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 66W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
9/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, magnetic connector pins — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- 660 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 6.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 13"
- Loại
- TFT LCD
- Độ phân giải
- 1840 x 2880
- Mật độ điểm ảnh
- 263 ppi
- Tần số quét
- 144 Hz
- Độ sáng
- 700 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G
- Tiến trình
- 5 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Adreno 660
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM
- AnTuTu
- 830.000
Pin
- Dung lượng
- 10.050 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 66 W
- Chi tiết
- 66W wired 5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, magnetic connector pins
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, proximity (accessories only)
Thiết kế
- Kích thước máy
- 291.7 x 191.1 x 6.5 mm or 6.8 mm
- Trọng lượng
- 660 g
- SIM
- No
- Màu sắc
- Gray, Blue, Gold
Camera
- Camera chính
- 13 MP, f/2.0, AF
- Camera selfie
- 9 MP, f/2.2
Hệ thống
- OS
- Android 13, MagicOS 7.2
- Ra mắt
- 2023, July 12
- Tình trạng
- Available. Released 2023, July 20
- Giá (tham khảo)
- About 360 EUR
Tóm tắt
Honor MagicPad 13 được Honor ra mắt năm 2023 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 13", TFT LCD, 144Hz, 263 ppi và 700 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (tiến trình 5 nm), GPU Adreno 660 và tùy chọn RAM 8, 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 10.050 mAh và sạc 66W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, magnetic connector pins. Máy nặng 660 g và có kích thước 291.7 x 191.1 x 6.5 mm or 6.8 mm. Xuất xưởng với Android 13, MagicOS 7.2. Với Free Fire, Honor MagicPad 13 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (830.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Honor tương tự khác
100600 Pro
2026 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite
100MagicPad 3 Pro 12.3
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
100Magic V6
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100MagicPad4
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
100Magic8 RSR Porsche Design
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100Magic8 Pro Air
2026 · Mediatek Dimensity 9500
Tìm điện thoại khác
Trước
Honor Magic6 Lite
Tiếp
Honor Pad 9
