Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHonor
Honor Tablet V7

Honor Tablet V7 có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Honor Tablet V7 được Honor ra mắt năm 2021 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 10.4", IPS LCD, 90Hz và 224 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G68 MC4 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 7.250 mAh và sạc 22.5W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Bluetooth 5.1, USB-C. Máy nặng 480 g và có kích thước 245.2 x 155 x 7.9 mm. Xuất xưởng với Android 11, Magic UI 5.0. Với Free Fire, Honor Tablet V7 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Honor tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Honor Tab 7

Tiếp

Honor Tablet V7 Pro

X6b

2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

50

X7c

2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

51

Play9A

2024 · Mediatek Helio G36

29

Play9T

2024 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

51

X5b Plus

2024 · Mediatek Helio G36

29

X5b

2024 · Mediatek Helio G36

29

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
10.4"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1200 x 2000
Mật độ điểm ảnh
224 ppi
Tần số quét
90 Hz

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MC4
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM

Pin

Dung lượng
7.250 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
22.5 W
Chi tiết
22.5W wired, 100% in 125 min

Kết nối

5G
Có
Bluetooth
5.1
NFC
Không
USB
USB-C
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer

Thiết kế

Kích thước máy
245.2 x 155 x 7.9 mm (9.65 x 6.10 x 0.31 in)
Trọng lượng
480 g
SIM
Nano-SIM (cellular model only)
Màu sắc
Gold, Blue, Silver

Camera

Camera chính
13 MP, f/1.8, (wide), AF
Camera selfie
8 MP, f/2.2

Hệ thống

OS
Android 11, Magic UI 5.0
Ra mắt
2021, September 26
Tình trạng
Available. Released 2021, October 01
Giá (tham khảo)
About 270 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

8/20
  • Màn hình lớn 10.4" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

5/20
  • Chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng low.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Mali-G68 MC4.

Pin & sạc

12/20
  • Pin khủng 7250 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 22.5W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

8/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB-C — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

5/20
  • 480 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 7.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT8791 Kompanio 900T 5G) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100