
Honor V8 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Minecraft
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Among Us
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyVới chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình nhỏ 5.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 386 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS-NEO LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
3/20- Chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 16nm — hạng chưa phân loại.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-T880 MP4.
Pin & sạc
2/20- 3500 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- Nặng 170 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2016 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- Loại
- IPS-NEO LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 1920
- Mật độ điểm ảnh
- 386 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 3
Hiệu năng
- Chipset
- Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm)
- Tiến trình
- 16 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex A53)Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex A53)
- GPU
- Mali-T880 MP4
- Bộ nhớ
- 32GB 4GB RAM (AL10 · TL10) · 64GB 4GB RAM (AL20)
Pin
- Dung lượng
- 3.500 mAh
- Loại
- Li-Ion
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (rear-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 157 x 77.6 x 7.8 mm (6.18 x 3.06 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 170 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Silver, Gold, Rose Gold
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF 12 MP B/W
- Camera selfie
- 8 MP, f/2.4
Hệ thống
- OS
- Android 6.0 (Marshmallow), EMUI 4.1
- Ra mắt
- 2016, May. Released 2016, May
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 290 EUR
Tóm tắt
Honor V8 được Honor ra mắt năm 2016 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 5.7", IPS-NEO LCD và 386 ppi. Máy trang bị chip Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) (tiến trình 16 nm), GPU Mali-T880 MP4 và 4 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.500 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 170 g và có kích thước 157 x 77.6 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 6.0 (Marshmallow), EMUI 4.1. Với Free Fire, Honor V8 không chơi được — Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Honor tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Honor Pad 2
Tiếp
Honor 4C






