Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHonor
Honor V8

Honor V8 có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Roblox

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Minecraft

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Habbo

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Among Us

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình nhỏ 5.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 386 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS-NEO LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

3/20
  • Chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 16nm — hạng chưa phân loại.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Mali-T880 MP4.

Pin & sạc

2/20
  • 3500 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

6/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • Nặng 170 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2016 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
5.7"
Loại
IPS-NEO LCD
Độ phân giải
1080 x 1920
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm)
Tiến trình
16 nm
CPU
Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex A53)Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex A53)
GPU
Mali-T880 MP4
Bộ nhớ
32GB 4GB RAM (AL10 · TL10) · 64GB 4GB RAM (AL20)

Pin

Dung lượng
3.500 mAh
Loại
Li-Ion

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.2
NFC
Có
USB
USB Type-C
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (rear-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
157 x 77.6 x 7.8 mm (6.18 x 3.06 x 0.31 in)
Trọng lượng
170 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Silver, Gold, Rose Gold

Camera

Camera chính
12 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF 12 MP B/W
Camera selfie
8 MP, f/2.4

Hệ thống

OS
Android 6.0 (Marshmallow), EMUI 4.1
Ra mắt
2016, May. Released 2016, May
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 290 EUR

Tóm tắt

Honor V8 được Honor ra mắt năm 2016 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 5.7", IPS-NEO LCD và 386 ppi. Máy trang bị chip Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) (tiến trình 16 nm), GPU Mali-T880 MP4 và 4 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.500 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 170 g và có kích thước 157 x 77.6 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 6.0 (Marshmallow), EMUI 4.1. Với Free Fire, Honor V8 không chơi được — Với chipset Kirin 950 (16 nm) (KNT-AL10, KNT-TL10)Kirin 955 (16 nm) và 4 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100

Các điện thoại Honor tương tự khác

  • Watch X5i

    2026 · không có chipset

    0
  • Watch GS 5

    2026 · không có chipset

    0
  • X8d

    2025 · Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2

    0
  • Watch X5

    2025 · không có chipset

    0
  • Watch 5 Pro

    2025 · không có chipset

    0
  • Watch 5 Ultra

    2025 · không có chipset

    0

Tìm điện thoại khác

Trước

Honor Pad 2

Tiếp

Honor 4C