Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHonor
Honor View 10

Honor View 10 có tốt để chơi game không?

36

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Honor View 10 được Honor ra mắt năm 2017 và đạt 36/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 5.99", IPS LCD và 403 ppi. Máy trang bị chip Kirin 970 (tiến trình 10 nm), GPU Mali-G72 MP12 và tùy chọn RAM 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.750 mAh và sạc 22.5W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 172 g và có kích thước 157 x 75 x 7 mm. Xuất xưởng với Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1. Với Free Fire, Honor View 10 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Honor tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Honor 9 Lite

Tiếp

Honor 5A

X6b

2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

50

X7c

2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

51

Play9A

2024 · Mediatek Helio G36

29

Play9T

2024 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

51

X5b Plus

2024 · Mediatek Helio G36

29

X5b

2024 · Mediatek Helio G36

29

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0

Màn hình

Kích thước
5.99"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2160
Mật độ điểm ảnh
403 ppi

Hiệu năng

Chipset
Kirin 970
Tiến trình
10 nm
CPU
Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-G72 MP12
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 64GB 6GB RAM · 128GB 6GB RAM
AnTuTu
212.708
GeekBench
6.738

Pin

Dung lượng
3.750 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
22.5 W
Chi tiết
22.5W wired, 58% in 30 min

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.2
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (front-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
157 x 75 x 7 mm (6.18 x 2.95 x 0.28 in)
Trọng lượng
172 g
Chất liệu
Glass front (Aluminosilicate glass), aluminum back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Navy Blue, Midnight Black, Beach Gold, Aurora Blue, Charm Red

Camera

Camera chính
16 MP, f/1.8, PDAF 20 MP B/W, 27mm (wide), 1/2.7"
Camera selfie
13 MP, f/2.0

Hệ thống

OS
Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
Ra mắt
2017, December. Released 2018, January
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 320 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình nhỏ gọn 5.99" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
  • 403 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

6/20
  • Chipset Kirin 970 (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 10nm — hạng low.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 212.708 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Mali-G72 MP12.

Pin & sạc

4/20
  • 3750 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 22.5W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

6/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • Nặng 172 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
  • Khung glass front (aluminosilicate glass) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2017 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức thấp

    Fortnite chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Kirin 970 và 6 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 970 và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (212.708 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (212.708 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 212.708 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 212.708 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
25
× 1.3
= 32.5
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO55× 0.6= 33.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1868.0
Điểm cuối (868.0 ÷ 24.1)36/100