
Huawei Mate 40 Pro+ có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 690.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 690.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 690.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 690.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 690.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 690.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 690.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 690.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 690.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng flagship (Kirin 9000 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
13/20- Màn hình lớn 6.76" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 456 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
17/20- Chipset Kirin 9000 5G (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng flagship.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 690.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G78 MP24.
Pin & sạc
6/20- 4400 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Hỗ trợ sạc không dây 66W.
Kết nối
14/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 3.1, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
20/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 230 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.76"
- Loại
- OLED
- Độ phân giải
- 1344 x 2772
- Mật độ điểm ảnh
- 456 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
Hiệu năng
- Chipset
- Kirin 9000 5G
- Tiến trình
- 5 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.13 GHz Cortex-A77 & 3x2.54 GHz Cortex-A77 & 4x2.05 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G78 MP24
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 690.000
Pin
- Dung lượng
- 4.400 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc không dây
- 66 W
- Chi tiết
- 66W wired 50W wireless 5W reverse wireless
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 3.1, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Có
- Danh sách đầy đủ
- Face ID, fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 162.9 x 75.5 x 8.8 mm (6.41 x 2.97 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 230 g
- Chất liệu
- Glass front, ceramic back, aluminum frame
- SIM
- · Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Ceramic White, Ceramic Black
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, multi-directional PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 8 MP, f/4.4, 240mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 10x optical zoom 20 MP, f/2.4, 14mm (ultrawide), PDAF TOF 3D, (depth)
- Camera selfie
- 13 MP, f/2.4, 18mm (ultrawide) TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
Hệ thống
- OS
- Android 10, EMUI 11, no Google Play Services
- Ra mắt
- 2020, October 22
- Tình trạng
- Available. Released 2020, November 01
- Giá (tham khảo)
- About 1400 EUR
Tóm tắt
Huawei Mate 40 Pro+ được Huawei ra mắt năm 2020 và đạt 98/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.76", OLED, 90Hz và 456 ppi. Máy trang bị chip Kirin 9000 5G (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G78 MP24 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.400 mAh và sạc không dây 66W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, NFC, USB Type-C 3.1, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 230 g và có kích thước 162.9 x 75.5 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 10, EMUI 11, no Google Play Services. Với Free Fire, Huawei Mate 40 Pro+ chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (690.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2356.0 | |
| Điểm cuối (2356.0 ÷ 24.1) | 98/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei Mate 40 Pro
Tiếp
Huawei Mate 40 RS Porsche Design






