
Huawei MatePad 5G có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (380.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 380.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (380.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 380.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (380.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 380.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Kirin 820 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình lớn 10.4" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 470 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
12/20- Chipset Kirin 820 5G (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng high.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 380.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Mali-G57 (6-core).
Pin & sạc
12/20- Pin khủng 7250 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 22.5W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 460 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 10.4"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1200 x 2000
- Mật độ điểm ảnh
- 224 ppi
- Độ sáng
- 470 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Kirin 820 5G
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.36 GHz Cortex-A76 & 3x2.22 GHz Cortex-A76 & 4x1.84 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G57 (6-core)
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 380.000
Pin
- Dung lượng
- 7.250 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 22.5 W
- Chi tiết
- 22.5W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.1
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 245.2 x 155 x 7.5 mm (9.65 x 6.10 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 460 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- White, Dark Blue
Camera
- Camera chính
- 8 MP, AF
- Camera selfie
- 8 MP
Hệ thống
- OS
- Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
- Ra mắt
- 2020, September 16. Released 2020, October 13
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 400 EUR
Tóm tắt
Huawei MatePad 5G được Huawei ra mắt năm 2020 và đạt 73/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 10.4", IPS LCD, 224 ppi và 470 nit. Máy trang bị chip Kirin 820 5G (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G57 (6-core) và 6 GB RAM và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 7.250 mAh và sạc 22.5W. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 460 g và có kích thước 245.2 x 155 x 7.5 mm. Xuất xưởng với Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services. Với Free Fire, Huawei MatePad 5G chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1752.0 | |
| Điểm cuối (1752.0 ÷ 24.1) | 73/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei MatePad 10.8
Tiếp
Huawei MatePad Pro 10.8 5G (2019)






