
Huawei P40 lite E có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Kirin 710F và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng mid (Kirin 710F) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
4/20- Màn hình 6.39" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
7/20- Chipset Kirin 710F (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 145.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: Mali-G51 MP4.
Pin & sạc
5/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
4/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- Nặng 176 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.1 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.39"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1560
- Mật độ điểm ảnh
- 269 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Kirin 710F
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Mali-G51 MP4
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 145.000
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 10 W
- Chi tiết
- 10W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- microUSB 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (rear-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 159.8 x 76.1 x 8.1 mm (6.29 x 3.00 x 0.32 in)
- Trọng lượng
- 176 g
- Chất liệu
- Glass front, plastic back, plastic frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Aurora Blue, , Midnight Black
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm Auxiliary lens
- Camera selfie
- 8 MP, f/2.0
Hệ thống
- OS
- Android 9.0 (Pie), EMUI 9, no Google Play Services
- Ra mắt
- 2020, March 04. Released 2020, March 12
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 150 EUR
Tóm tắt
Huawei P40 lite E được Huawei ra mắt năm 2020 và đạt 54/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.39", IPS LCD và 269 ppi. Máy trang bị chip Kirin 710F (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G51 MP4 và 4 GB RAM và 64 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 10W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 5.0, microUSB 2.0. Máy nặng 176 g và có kích thước 159.8 x 76.1 x 8.1 mm. Xuất xưởng với Android 9.0 (Pie), EMUI 9, no Google Play Services. Với Free Fire, Huawei P40 lite E chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1301.5 | |
| Điểm cuối (1301.5 ÷ 24.1) | 54/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei P40 lite 5G
Tiếp
Huawei P40 Pro






