Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHuawei
Huawei P40 Pro

Huawei P40 Pro có tốt để chơi game không?

58

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (496.356 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (496.356 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (496.356 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (496.356 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (496.356 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (496.356 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (496.356 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (496.356 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Kirin 990 5G và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (496.356 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 496.356 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 496.356 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

12/20
  • Màn hình 6.58" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • Mật độ 441 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

11/20
  • Chipset Kirin 990 5G (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 496.356 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G76 MP16.

Pin & sạc

6/20
  • 4200 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Hỗ trợ sạc không dây 40W.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

20/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 209 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 9 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.58"
Loại
OLED
Độ phân giải
1200 x 2640
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Tần số quét
90 Hz

Hiệu năng

Chipset
Kirin 990 5G
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (2x2.86 GHz Cortex-A76 & 2x2.36 GHz Cortex-A76 & 4x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G76 MP16
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 512GB 8GB RAM
AnTuTu
496.356
GeekBench
12.848

Pin

Dung lượng
4.200 mAh
Loại
Li-Po
Sạc không dây
40 W
Chi tiết
40W wired 27W wireless 27W reverse wireless

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Có
Danh sách đầy đủ
Infrared Face ID, fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
158.2 x 72.6 x 9 mm (6.23 x 2.86 x 0.35 in)
Trọng lượng
209 g
Chất liệu
Glass front, glass back, aluminum frame
SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Silver Frost, Blush Gold, Deep Sea Blue, Ice White, Black

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom 40 MP, f/1.8, 18mm (ultrawide), 1/1.54", PDAF TOF 3D, (depth)
Camera selfie
32 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm, AF IR TOF 3D, (depth/biometrics sensor)

Hệ thống

OS
Android 10, EMUI 12, no Google Play Services
Ra mắt
2020, March 26
Tình trạng
Available. Released 2020, April 07
Giá (tham khảo)
About 300 EUR

Tóm tắt

Huawei P40 Pro được Huawei ra mắt năm 2020 và đạt 58/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.58", OLED, 90Hz và 441 ppi. Máy trang bị chip Kirin 990 5G (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G76 MP16 và 8 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.200 mAh và sạc không dây 40W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 3.1, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 209 g và có kích thước 158.2 x 72.6 x 9 mm. Xuất xưởng với Android 10, EMUI 12, no Google Play Services. Với Free Fire, Huawei P40 Pro chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (496.356 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11388.5
Điểm cuối (1388.5 ÷ 24.1)58/100

Các điện thoại Huawei tương tự khác

  • nova 14i

    2025 · Qualcomm Snapdragon 680 4G

    0
  • Nova Y73

    2025 · Kirin 710A

    55
  • Nova Y72S

    2025 · Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G

    55
  • Nova Y63

    2025 · Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G

    55
  • nova 13i

    2024 · Qualcomm Snapdragon 680 4G

    0
  • MatePad 12 X

    2024 · Kirin T90A

    0

Tìm điện thoại khác

Trước

Huawei P40 lite E

Tiếp

Huawei P40 Pro+