Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameLG
LG G4

LG G4 có tốt để chơi game không?

52

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

6/20
  • Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • Mật độ 538 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

8/20
  • Chipset Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 20nm — hạng high.
  • 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Adreno 418.

Pin & sạc

4/20
  • 3000 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

4/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0 (SlimPort 4K), OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • Nặng 155 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Không thể trích xuất độ dày từ kích thước.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
5.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1440 x 2560
Mật độ điểm ảnh
538 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808
Tiến trình
20 nm
CPU
Hexa-core (4x1.4 GHz Cortex-A53 & 2x1.8 GHz Cortex-A57)
GPU
Adreno 418
Bộ nhớ
32GB 3GB RAM

Pin

Dung lượng
3.000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired, QC2 Wireless (Qi) (optional)

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.1
NFC
Có
USB
microUSB 2.0 (SlimPort 4K), OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
148.9 x 76.1 x 6.3 - 9.8 mm
Trọng lượng
155 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIM
Micro-SIM
Màu sắc
Grey, White, Gold, Leather Black, Leather Brown, Leather Red, White/Gold

Camera

Camera chính
16 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.6", 1.12µm, 3-axis OIS
Camera selfie
8 MP, f/2.0, 1/4.0", 1.12µm

Hệ thống

OS
Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), LG UX 4 UI
Ra mắt
2015, April 28. Released 2015, April 29
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 300 EUR

Tóm tắt

LG G4 được LG ra mắt năm 2015 và đạt 52/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.5", IPS LCD và 538 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8992 Snapdragon 808 (tiến trình 20 nm), GPU Adreno 418 và 3 GB RAM và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 3.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.1, NFC, microUSB 2.0 (SlimPort 4K), OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 155 g và có kích thước 148.9 x 76.1 x 6.3 - 9.8 mm. Xuất xưởng với Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), LG UX 4 UI. Với Free Fire, LG G4 chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.11262.0
Điểm cuối (1262.0 ÷ 24.1)52/100

Các điện thoại LG tương tự khác

  • Wing 5G

    2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

    74
  • Q92 5G

    2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

    73
  • Velvet 5G UW

    2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

    73
  • Velvet

    2020 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845

    73
  • Velvet 5G

    2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

    74
  • G Pad 5 10.1

    2019 · Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821

    71

Tìm điện thoại khác

Trước

LG G360

Tiếp

LG G4 Beat