Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameLG
LG V20

LG V20 có tốt để chơi game không?

71

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

LG V20 được LG ra mắt năm 2016 và đạt 71/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.7", IPS LCD và 513 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (tiến trình 14 nm), GPU Adreno 530 và 4 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.200 mAh và sạc 18W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 174 g và có kích thước 159.7 x 78.1 x 7.6 mm. Xuất xưởng với Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie). Với Free Fire, LG V20 chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại LG tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

LG U

Tiếp

LG X cam

Wing 5G

2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

74

Q92 5G

2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

73

Velvet 5G UW

2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

73

Velvet

2020 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845

73

Velvet 5G

2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

74

G Pad 5 10.1

2019 · Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821

71

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0

Màn hình

Kích thước
5.7"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1440 x 2560
Mật độ điểm ảnh
513 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 4

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820
Tiến trình
14 nm
CPU
Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)
GPU
Adreno 530
Bộ nhớ
32GB 4GB RAM · 64GB 4GB RAM
AnTuTu
126.973

Pin

Dung lượng
3.200 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired, PD, QC3

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.2
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (rear-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
159.7 x 78.1 x 7.6 mm (6.29 x 3.07 x 0.30 in)
Trọng lượng
174 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame (6000 series)
SIM
· Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Titan, Silver, Pink

Camera

Camera chính
16 MP, f/1.8, 29mm (standard), 1/2.6", 3-axis OIS 8 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide), 1/3.2", no AF
Camera selfie
5 MP, f/1.9

Hệ thống

OS
Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie)
Ra mắt
2016, September 07. Released 2016, October 21
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 190 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

6/20
  • Màn hình nhỏ 5.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • Mật độ 513 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 4 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

10/20
  • Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 14nm — hạng high.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 126.973 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Adreno 530.

Pin & sạc

4/20
  • 3200 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

6/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • Nặng 174 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
  • Khung glass front (gorilla glass 4) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2016 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 126.973 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
80
× 1.3
= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11708.0
Điểm cuối (1708.0 ÷ 24.1)71/100