
LG V40 ThinQ có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM845 Snapdragon 845) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 254.304 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
10/20- Màn hình 6.4" — kích thước thoải mái để chơi game.
- Mật độ 537 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền P-OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
12/20- Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 10nm — hạng high.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 254.304 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Adreno 630.
Pin & sạc
5/20- 3300 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Sạc không dây 10W (chậm, nhưng có).
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- Nặng 169 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung glass front (gorilla glass 5) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.4"
- Loại
- P-OLED
- Độ phân giải
- 1440 x 3120
- Mật độ điểm ảnh
- 537 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
- Tiến trình
- 10 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
- GPU
- Adreno 630
- Bộ nhớ
- 64GB 6GB RAM · 128GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 254.304
- GeekBench
- 8.568
Pin
- Dung lượng
- 3.300 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Sạc không dây
- 10 W
- Chi tiết
- 18W wired, PD2.0, QC3, 50% in 36 min 10W wireless (Qi)
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (rear-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 158.8 x 75.7 x 7.6 mm (6.25 x 2.98 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 169 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
- SIM
- · Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- New Platinum Gray, Carmine Red, New Aurora Black, New Moroccan Blue
Camera
- Camera chính
- 12 MP, 27mm (standard), f/1.5, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 3-axis OIS 12 MP, 52mm (telephoto), f/2.4, 1.0µm, 2x optical zoom, PDAF, OIS 16 MP, 16mm (ultrawide), f/1.9, 1/3.1", 1.0µm, no AF
- Camera selfie
- 8 MP, f/1.9, 26mm (standard), 1/3.2", 1.4µm 5 MP, 21mm (wide), f/2.2, 1.4µm
Hệ thống
- OS
- Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10
- Ra mắt
- 2018, October 03. Released 2018, October 16
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 330 EUR
Tóm tắt
LG V40 ThinQ được LG ra mắt năm 2018 và đạt 73/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.4", P-OLED và 537 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (tiến trình 10 nm), GPU Adreno 630 và 6 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.300 mAh, sạc 18W và sạc không dây 10W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 169 g và có kích thước 158.8 x 75.7 x 7.6 mm. Xuất xưởng với Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10. Với Free Fire, LG V40 ThinQ chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1752.0 | |
| Điểm cuối (1752.0 ÷ 24.1) | 73/100 | ||
Các điện thoại LG tương tự khác
74Wing 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
73Q92 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
73Velvet 5G UW
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
73Velvet
2020 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
74Velvet 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
71G Pad 5 10.1
2019 · Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821
Tìm điện thoại khác
Trước
LG V35 ThinQ
Tiếp
LG Watch W7
