
Motorola DROID Maxx có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình nhỏ 5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 294 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
2/20- Chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro (dòng Snapdragon) — hạng chưa phân loại.
- 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno 320.
Pin & sạc
2/20- 3500 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
14/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- Nặng 167 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2013 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.5 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5"
- Loại
- Super AMOLED
- Độ phân giải
- 720 x 1280
- Mật độ điểm ảnh
- 294 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon S4 Pro
- CPU
- Dual-core 1.7 GHz Krait
- GPU
- Adreno 320
- Bộ nhớ
- 16GB 2GB RAM · 32GB 2GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 3.500 mAh
- Loại
- Li-Ion
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.0
- NFC
- Có
- USB
- microUSB 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 137.5 x 71.2 x 8.5 mm (5.41 x 2.80 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 167 g
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, High Gloss Red, Black with Chrome Accents
Camera
- Camera chính
- 10 MP, AF
- Camera selfie
- 2 MP
Hệ thống
- OS
- Android 4.2.2 (Jelly Bean)
- Ra mắt
- 2013, July. Released 2013, August
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 220 EUR
Tóm tắt
Motorola DROID Maxx được Motorola ra mắt năm 2013 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 5", Super AMOLED và 294 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm Snapdragon S4 Pro, GPU Adreno 320 và 2 GB RAM và bộ nhớ 16 GB và 32 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.500 mAh. Camera chính 10 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, NFC, microUSB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 167 g và có kích thước 137.5 x 71.2 x 8.5 mm. Xuất xưởng với Android 4.2.2 (Jelly Bean). Với Free Fire, Motorola DROID Maxx không chơi được — Với chipset Qualcomm Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Motorola tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Motorola Nexus 6
Tiếp
Motorola DROID Mini






