
Motorola Nexus 6 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng high (Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
9/20- Màn hình nhỏ gọn 5.96" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- Mật độ 493 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
8/20- Chipset Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng high.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno 420.
Pin & sạc
2/20- 3220 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
4/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 (SlimPort), OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
14/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- Nặng 184 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Khung glass front (gorilla glass 3) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2014 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 10.1 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5.96"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1440 x 2560
- Mật độ điểm ảnh
- 493 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 3
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Quad-core 2.7 GHz Krait 450
- GPU
- Adreno 420
- Bộ nhớ
- 32GB 3GB RAM · 64GB 3GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 3.220 mAh
- Loại
- Li-Po
- Chi tiết
- Wireless (Qi)
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.1
- NFC
- Có
- USB
- microUSB 2.0 (SlimPort), OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 159.3 x 83 x 10.1 mm (6.27 x 3.27 x 0.40 in)
- Trọng lượng
- 184 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- Midnight Blue, Cloud White
Camera
- Camera chính
- 13 MP, f/2.0, 28mm (wide), 1/3.1", 1.4µm, AF, OIS
- Camera selfie
- 2 MP, f/2.2, 1/6", 1.4µm
Hệ thống
- OS
- Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 7.1.1 (Nougat)
- Ra mắt
- 2014, October. Released 2014, November
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 420 EUR
Tóm tắt
Motorola Nexus 6 được Motorola ra mắt năm 2014 và đạt 52/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.96", AMOLED và 493 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm APQ8084 Snapdragon 805 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 420 và 3 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.220 mAh. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.1, NFC, microUSB 2.0 (SlimPort), OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 184 g và có kích thước 159.3 x 83 x 10.1 mm. Xuất xưởng với Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 7.1.1 (Nougat). Với Free Fire, Motorola Nexus 6 chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 1262.0 | |
| Điểm cuối (1262.0 ÷ 24.1) | 52/100 | ||
Các điện thoại Motorola tương tự khác
78Edge 70 Pro
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Extreme
79Edge 70 Fusion+
2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Edge 70 Fusion
2026 · Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (4 nm) - InternationalQualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) - India
78Moto G67 Power
2025 · Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2
89Edge 70
2025 · Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4
78Moto G100
2025 · Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2
Tìm điện thoại khác
Trước
Motorola Moto X (2nd Gen)
Tiếp
Motorola DROID Maxx
