
Nokia T20 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 210.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 210.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Unisoc T610 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 210.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng mid (Unisoc T610) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình lớn 10.4" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 400 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
8/20- Chipset Unisoc T610 (dòng Unisoc), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 210.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Mali-G52 MP2.
Pin & sạc
11/20- Pin khủng 8200 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 465 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 10.4"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1200 x 2000
- Mật độ điểm ảnh
- 224 ppi
- Độ sáng
- 400 nits
- Kính bảo vệ
- Scratch-resistant glass
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T610
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G52 MP2
- Bộ nhớ
- 32GB 3GB RAM · 64GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 210.000
Pin
- Dung lượng
- 8.200 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 15 W
- Chi tiết
- 15W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 247.6 x 157.5 x 7.8 mm (9.75 x 6.20 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 465 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum back
- SIM
- Nano-SIM (cellular model only)
- Màu sắc
- Deep Ocean
Camera
- Camera chính
- 8 MP, AF
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 11, upgradable to Android 13
- Ra mắt
- 2021, October 06
- Tình trạng
- Available. Released 2021, November 02
- Giá (tham khảo)
- About 200 EUR
Tóm tắt
Nokia T20 được Nokia ra mắt năm 2021 và đạt 54/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 10.4", IPS LCD, 224 ppi và 400 nit. Máy trang bị chip Unisoc T610 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G52 MP2 và tùy chọn RAM 3, 4 GB và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.200 mAh và sạc 15W. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0. Máy nặng 465 g và có kích thước 247.6 x 157.5 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 11, upgradable to Android 13. Với Free Fire, Nokia T20 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1301.5 | |
| Điểm cuối (1301.5 ÷ 24.1) | 54/100 | ||
Các điện thoại Nokia tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Nokia G50
Tiếp
Nokia X10






