Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo Reno8

Oppo Reno8 có tốt để chơi game không?

98

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Oppo Reno8 được Oppo ra mắt năm 2022 và đạt 98/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.4", AMOLED, 90Hz, 411 ppi và 430 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 1300 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G77 MC9 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.500 mAh và sạc 80W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 179 g và có kích thước 160.6 x 73.4 x 7.7 mm. Xuất xưởng với Android 12, upgradable to Android 14, ColorOS 14. Với Free Fire, Oppo Reno8 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Oppo tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo Reno7 Z 5G

Tiếp

Oppo Reno8 4G

Find X9 Ultra

2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

100

Find X9s Pro

2026 · Mediatek Dimensity 9500

100

Find X9s

2026 · Mediatek Dimensity 9500s

100

Pad 5 Pro

2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

100

Pad Mini

2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

100

K15 Pro+

2026 · Mediatek Dimensity 9500s

100

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0

Màn hình

Kích thước
6.4"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
411 ppi
Tần số quét
90 Hz
Độ sáng
430 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 1300
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (1x3.0 GHz Cortex-A78 & 3x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G77 MC9
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
AnTuTu
619.610
GeekBench
2.694

Pin

Dung lượng
4.500 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
80 W
Chi tiết
80W wired, 50% in 11 min, 100% in 28 min Reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.3
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
160.6 x 73.4 x 7.7 mm (6.32 x 2.89 x 0.30 in)
Trọng lượng
179 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Shimmer Gold, Shimmer Black

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP (macro)
Camera selfie
32 MP, f/2.4, 23mm (wide), 1/2.74", 0.8µm

Hệ thống

OS
Android 12, upgradable to Android 14, ColorOS 14
Ra mắt
2022, July 18
Tình trạng
Available. Released 2022, July 25
Giá (tham khảo)
£ 239.00 / € 191.10

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

13/20
  • Màn hình 6.4" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 411 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • 430 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

17/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 1300 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng flagship.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 619.610 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G77 MC9.

Pin & sạc

12/20
  • 4500 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
  • 80W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

15/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • Nặng 179 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 7.7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 619.610 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 619.610 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 619.610 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 619.610 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 619.610 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 619.610 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 619.610 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 619.610 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (619.610 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 619.610 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1300) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
100
× 1.3
= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12356.0
Điểm cuối (2356.0 ÷ 24.1)98/100