Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameSamsung
Samsung Galaxy Tab S6 Lite (2024)

Samsung Galaxy Tab S6 Lite (2024) có tốt để chơi game không?

63

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Samsung Galaxy Tab S6 Lite (2024) được Samsung ra mắt năm 2024 và đạt 63/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 10.4", TFT LCD và 224 ppi. Máy trang bị chip Exynos 1280 (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G68 và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 7.040 mAh và sạc 15W. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 467 g và có kích thước 244.5 x 154.3 x 7 mm. Xuất xưởng với Android 14, upgradable to Android 15, One UI 7. Với Free Fire, Samsung Galaxy Tab S6 Lite (2024) chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Samsung tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Samsung Galaxy Tab S10 Ultra

Tiếp

Samsung Galaxy Watch FE

Galaxy M17e

2026 · Mediatek Dimensity 6300

55

Galaxy F70e

2026 · Mediatek Dimensity 6300

55

Galaxy A07

2026 · Mediatek Dimensity 6300

55

Galaxy F07

2025 · Mediatek Helio G99

54

Galaxy M07

2025 · Mediatek Helio G99

54

Galaxy A17 4G

2025 · Mediatek Helio G99

55

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0

Màn hình

Kích thước
10.4"
Loại
TFT LCD
Độ phân giải
1200 x 2000
Mật độ điểm ảnh
224 ppi

Hiệu năng

Chipset
Exynos 1280
Tiến trình
5 nm
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM
AnTuTu
540.000

Pin

Dung lượng
7.040 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
15 W
Chi tiết
15W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.3
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, proximity, gyro (wi-fi model only)

Thiết kế

Kích thước máy
244.5 x 154.3 x 7 mm (9.63 x 6.07 x 0.28 in)
Trọng lượng
467 g
Chất liệu
Glass front, aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM (cellular model only)
Màu sắc
Gray, Mint, Rose Gold

Camera

Camera chính
8 MP, (wide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Camera selfie
5 MP, (wide), 1/5.0", 1.12µm

Hệ thống

OS
Android 14, upgradable to Android 15, One UI 7
Ra mắt
2024, March 26
Tình trạng
Available. Released 2024, March 28
Giá (tham khảo)
About 270 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình lớn 10.4" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền TFT LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

9/20
  • Chipset Exynos 1280 (dòng Exynos), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng mid.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 540.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G68.

Pin & sạc

11/20
  • Pin khủng 7040 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

9/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • 467 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (540.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (540.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (540.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (540.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (540.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (540.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (540.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 540.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 540.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Fortnite
55
× 1.3
= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11520.5
Điểm cuối (1520.5 ÷ 24.1)63/100