Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameSony
Sony Xperia 10 III

Sony Xperia 10 III có tốt để chơi game không?

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Sony Xperia 10 III được Sony ra mắt năm 2021 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6", OLED, 457 ppi và 559 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G (tiến trình 8 nm), GPU Adreno 619 và 6 GB RAM và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.500 mAh và sạc 21W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 3.1, OTG, Display Port. Máy nặng 169 g và có kích thước 154 x 68 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 11, upgradable to Android 13. Với Free Fire, Sony Xperia 10 III chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Sony tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Sony Xperia 1 III

Tiếp

Sony Xperia 10 III Lite

Xperia 10 VII

2025 · Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3

69

Xperia 10 VI

2024 · Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1

58

Xperia 10 V

2023 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G

55

Xperia 10 IV

2022 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G

55

Xperia 10 III Lite

2021 · Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G

55

Xperia 10 II

2020 · Qualcomm SDM665 Snapdragon 665

54

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0

Màn hình

Kích thước
6"
Loại
OLED
Độ phân giải
1080 x 2520
Mật độ điểm ảnh
457 ppi
Độ sáng
559 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 6

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G
Tiến trình
8 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Kryo 560 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 560 Silver)
GPU
Adreno 619
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 256GB 6GB RAM
AnTuTu
286.216
GeekBench
1.738

Pin

Dung lượng
4.500 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
21 W
Chi tiết
21W wired (unofficial rating), PD, QC

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1, OTG, Display Port
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
154 x 68 x 8.3 mm (6.06 x 2.68 x 0.33 in)
Trọng lượng
169 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), plastic frame
SIM
· Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black, White, Blue, Pink

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.8", PDAF 8 MP, f/2.4, 54mm (telephoto), 1/4.0", PDAF, 2x optical zoom 8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0"
Camera selfie
8 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/4.0"

Hệ thống

OS
Android 11, upgradable to Android 13
Ra mắt
2021, April 14
Tình trạng
Available. Released 2021, June 11
Giá (tham khảo)
About 300 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình nhỏ gọn 6" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
  • Mật độ 457 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 559 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

9/20
  • Chipset Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 8nm — hạng mid.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 286.216 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Adreno 619.

Pin & sạc

8/20
  • 4500 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
  • 21W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

13/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1, OTG, Display Port — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • Nặng 169 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (286.216 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (286.216 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (286.216 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (286.216 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (286.216 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (286.216 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (286.216 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 286.216 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 286.216 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Fortnite
55
× 1.3
= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11321.5
Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100