Điện thoại Sony
162 thiết bị được lập danh mục — đến 2025. Mỗi trang có điểm chơi game, thông số đầy đủ và phân tích theo từng game.
Điện thoại Sony tốt nhất để chơi game
69Xperia 10 VII
2025 · Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3
100Xperia 1 VII
2025 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite
100Xperia 1 VI
2024 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3
58Xperia 10 VI
2024 · Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1
100Xperia 5 V
2023 · Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2
100Xperia 1 V
2023 · Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2
55Xperia 10 V
2023 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G
100Xperia 5 IV
2022 · Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1
100Xperia 1 IV
2022 · Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1
55Xperia 10 IV
2022 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G
100Xperia Pro-I
2021 · Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G
55Xperia 10 III Lite
2021 · Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G
100Xperia 1 III
2021 · Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G
100Xperia 5 III
2021 · Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G
55Xperia 10 III
2021 · Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G
93Xperia Pro
2020 · Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G
100Xperia 5 II
2020 · Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G
93Xperia 1 II
2020 · Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G
54Xperia 10 II
2020 · Qualcomm SDM665 Snapdragon 665
28Xperia L4
2020 · Mediatek MT6762 Helio P22
73Xperia 5
2019 · Qualcomm SM8150 Snapdragon 855
73Xperia 1
2019 · Qualcomm SM8150 Snapdragon 855
55Xperia 10 Plus
2019 · Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
54Xperia 10
2019 · Qualcomm SDM630 Snapdragon 630
28Xperia L3
2019 · Mediatek MT6762 Helio P22
55Xperia XA2 Plus
2018 · Qualcomm SDM630 Snapdragon 630
73Xperia XZ3
2018 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
73Xperia XZ2 Premium
2018 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
73Xperia XZ2
2018 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
71Xperia XZ2 Compact
2018 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
54Xperia XA2 Ultra
2018 · Qualcomm SDM630 Snapdragon 630
44Xperia XA2
2018 · Qualcomm SDM630 Snapdragon 630
28Xperia L2
2018 · Mediatek MT6737T
28Xperia R1 (Plus)
2017 · Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430
71Xperia XZ1
2017 · Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835
29Xperia XA1 Plus
2017 · Mediatek MT6757 Helio P20
71Xperia XZ1 Compact
2017 · Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835
26Xperia L1
2017 · Mediatek MT6737T
Điện thoại Sony chơi game: điều cần mong đợi
Sony có 162 điện thoại trong danh mục Mobileverso, ra mắt từ 2018 đến 2025. 12 máy nằm trong nhóm "Xuất sắc để chơi game" (điểm ≥ 85). 13 máy nằm trong nhóm "Rất tốt" (65 đến 84). Điểm trung vị của các mẫu đời mới của hãng là 73/100.
Những điện thoại Sony tốt nhất để chơi game là: Sony Xperia 1 VII (100/100), Sony Xperia 1 VI (100/100), Sony Xperia 5 V (100/100). Mỗi máy đều có chip đời mới, đủ RAM cho Free Fire, PUBG Mobile, CoD Mobile và Roblox, cùng màn hình có tần số quét phù hợp cho rank thi đấu.
Nếu bạn chơi Free Fire và muốn một chiếc Sony không quá đắt, các lựa chọn tầm trung như Xperia 5 Plus, Xperia 5, Xperia 1 cho 60-90fps ổn định ở đồ họa trung bình/cao. Android đã được tối ưu sẵn và Garena thường mở 90fps cho chip nhóm này khi màn hình hỗ trợ.
Ở các phân khúc khác nhau, đáng chú ý có Xperia 1 VII (cao cấp, lý tưởng cho Genshin Impact và CoD Mobile ở 120fps), Xperia 5 Plus (cận cao cấp, chơi PUBG và CoD mức cao rất mượt), Xperia 10 VII (tầm trung, rất hợp với Free Fire và Brawl Stars) và Xperia XA1 Plus (phổ thông, chỉ hợp game nhẹ). Mỗi trang điện thoại trên Mobileverso đều có điểm chơi game, thông số đầy đủ và phân tích riêng cho Free Fire, PUBG Mobile, CoD Mobile, Genshin Impact, EA FC Mobile, Roblox, Brawl Stars và Subway Surfers.
Top 5 điện thoại Sony chơi game
- 1.Sony Xperia 1 VII— 100/100
- 2.Sony Xperia 1 VI— 100/100
- 3.Sony Xperia 5 V— 100/100
- 4.Sony Xperia 1 V— 100/100






























































































