
Sony Xperia Tablet Z LTE có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình lớn 10.1" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền LED-backlit LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
2/20- Chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro (dòng Snapdragon) — hạng chưa phân loại.
- 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno 320.
Pin & sạc
10/20- Pin khủng 6000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 (MHL TV-out) — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
14/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
4/20- 495 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2013 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 10.1"
- Loại
- LED-backlit LCD
- Độ phân giải
- 1200 x 1920
- Mật độ điểm ảnh
- 224 ppi
- Kính bảo vệ
- Shatter proof glass
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro
- CPU
- Quad-core 1.5 GHz Krait
- GPU
- Adreno 320
- Bộ nhớ
- 16GB 2GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 6.000 mAh
- Loại
- Li-Po
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.0
- NFC
- Có
- USB
- microUSB 2.0 (MHL TV-out)
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 266 x 172 x 6.9 mm (10.47 x 6.77 x 0.27 in)
- Trọng lượng
- 495 g
- SIM
- Micro-SIM
- Màu sắc
- Black, White
Camera
- Camera chính
- 8.1 MP, AF
- Camera selfie
- 2.2 MP
Hệ thống
- OS
- Android 4.1.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.1.1 (Lollipop)
- Ra mắt
- 2013, February. Released 2013, May
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 350 EUR
Tóm tắt
Sony Xperia Tablet Z LTE được Sony ra mắt năm 2013 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 10.1", LED-backlit LCD và 224 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro, GPU Adreno 320 và 2 GB RAM và 16 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 6.000 mAh. Camera chính 8.1 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, NFC, microUSB 2.0 (MHL TV-out). Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 495 g và có kích thước 266 x 172 x 6.9 mm. Xuất xưởng với Android 4.1.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.1.1 (Lollipop). Với Free Fire, Sony Xperia Tablet Z LTE không chơi được — Với chipset Qualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro và 2 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Sony tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Sony Xperia SP
Tiếp
Sony Xperia Tablet Z Wi-Fi






