Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameTecno
Tecno Pova 6 Pro

Tecno Pova 6 Pro có tốt để chơi game không?

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (390.556 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (390.556 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (390.556 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (390.556 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (390.556 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek Dimensity 6080 và 12 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6080) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (390.556 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (390.556 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Mediatek Dimensity 6080 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (390.556 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 390.556 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 390.556 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

17/20
  • Màn hình lớn 6.78" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 393 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 1300 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

11/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 6080 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 390.556 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Mali-G57 MC2.

Pin & sạc

16/20
  • Pin khủng 6000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 70W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • 198 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 7.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.78"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2436
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
1300 nits

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 6080
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Bộ nhớ
256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
AnTuTu
390.556
GeekBench
1.890
3DMark Wild Life Extreme
373

Pin

Dung lượng
6.000 mAh
Sạc nhanh (có dây)
70 W
Chi tiết
70W wired, 50% in 20 min, 100% in 50 min 10W reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.3
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
165.5 x 76.1 x 7.9 mm (6.52 x 3.00 x 0.31 in)
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Glass front, plastic frame, plastic back
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Comet Green, Meteorite Grey

Camera

Camera chính
108 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.52", 0.7µm, PDAF Auxiliary lenses
Camera selfie
32 MP, f/2.2, 22mm (wide), 1/3.1", 0.7µm

Hệ thống

OS
Android 14, HIOS 14
Ra mắt
2024, February 26
Tình trạng
Available. Released 2024, April 4
Giá (tham khảo)
About 410 EUR

Tóm tắt

Tecno Pova 6 Pro được Tecno ra mắt năm 2024 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.78", AMOLED, 120Hz, 393 ppi và 1.300 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 6080 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G57 MC2 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 6.000 mAh và sạc 70W. Camera chính 108 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 198 g và có kích thước 165.5 x 76.1 x 7.9 mm. Xuất xưởng với Android 14, HIOS 14. Với Free Fire, Tecno Pova 6 Pro chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (390.556 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11321.5
Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100

Các điện thoại Tecno tương tự khác

  • Pop X

    2026 · Mediatek Dimensity 6400

    56
  • Spark 50 4G

    2026 · MediaTek Helio G81

    55
  • Spark 50

    2026 · Mediatek Dimensity 6400

    56
  • Camon 50 Ultra

    2026 · Mediatek Dimensity 7400 Ultimate

    75
  • Camon 50 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 7400 Ultimate

    69
  • Camon 50 Pro 4G

    2026 · Mediatek Helio G200 Ultimate

    56

Tìm điện thoại khác

Trước

Tecno Pova 6 Neo 5G

Tiếp

Tecno Spark 20 Pro 5G