Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameUlefone
Ulefone Power Armor 18T

Ulefone Power Armor 18T có tốt để chơi game không?

78

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Ulefone Power Armor 18T được Ulefone ra mắt năm 2022 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.58", IPS LCD, 120Hz và 401 ppi. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 900 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G68 MC4 và 12 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 9.600 mAh, sạc 66W và sạc không dây 15W. Camera chính 108 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG, magnetic connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 409 g và có kích thước 175.2 x 83.4 x 18.8 mm. Xuất xưởng với Android 12. Với Free Fire, Ulefone Power Armor 18T chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Ulefone tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Ulefone Power Armor 18

Tiếp

Ulefone Power Armor 19

RugKing 5 Pro

2026 · Unisoc T7250

64

Armor 27T Pro+

2026 · Mediatek Dimensity 6300

55

Armor 27T+

2026 · Mediatek Helio G99

55

RugKing Pad Pro

2026 · Unisoc T7250

65

RugKing Pad 2 Pro

2026 · Unisoc T7250

65

Armor Watch Pro

2026 · không có chipset

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0

Màn hình

Kích thước
6.58"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2408
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Tần số quét
120 Hz
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 900
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MC4
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM
AnTuTu
470.000

Pin

Dung lượng
9.600 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
66 W
Sạc không dây
15 W
Chi tiết
66W wired, 52% in 30 min 15W wireless 5W wireless reversed

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG, magnetic connector
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
175.2 x 83.4 x 18.8 mm (6.90 x 3.28 x 0.74 in)
Trọng lượng
409 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black

Camera

Camera chính
108 MP, f/1.9, (wide), 1/1.52", 0.7µm, PDAF 5 MP (macro) FLIR thermal camera (Lepton module) 5 MP (for thermal module)
Camera selfie
32 MP, f/2.0, (wide), 1.2µm

Hệ thống

OS
Android 12
Ra mắt
2022, October 31
Tình trạng
Available. Released 2022, October 31
Giá (tham khảo)
About 640 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

12/20
  • Màn hình 6.58" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 401 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

15/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 900 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng high.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 470.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G68 MC4.

Pin & sạc

18/20
  • Pin khủng 9600 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 66W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Hỗ trợ sạc không dây 15W.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG, magnetic connector — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

3/20
  • 409 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 18.8 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức trung bình

    Love and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thấp

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 900) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
80
× 1.3
= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace55× 0.8= 44.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero25× 1.3= 32.5
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11868.5
Điểm cuối (1868.5 ÷ 24.1)78/100