
vivo S17 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức caoGenshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức caoHonkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức caoLove and Deepspace chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức trung bìnhARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức caoWuthering Waves chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức trung bìnhZenless Zone Zero chạy đồ họa trung bình ổn định (1.150.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên cao.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
18/20- Màn hình lớn 6.78" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 452 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1300 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
16/20- Chipset Mediatek Dimensity 8200 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 1.150.000 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Mali-G610 MC6.
Pin & sạc
12/20- 4600 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
- 80W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
15/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1260 x 2800
- Mật độ điểm ảnh
- 452 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1300 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 8200
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-A78 & 3x3.0 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G610 MC6
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 1.150.000
Pin
- Dung lượng
- 4.600 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 80 W
- Chi tiết
- 80W wired, 70% in 30 min
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164.2 x 74.4 x 7.5 mm (6.46 x 2.93 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 188 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Blue, Silver
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, (telephoto), PDAF, 2x optical zoom 8 MP, f/2.2, (ultrawide)
- Camera selfie
- 50 MP, f/2.0, 22mm (wide), AF
Hệ thống
- OS
- Android 13, OriginOS 3
- Ra mắt
- 2023, May 31
- Tình trạng
- Available. Released 2023, June 08
- Giá (tham khảo)
- About 410 EUR
Tóm tắt
vivo S17 Pro được Vivo ra mắt năm 2023 và đạt 89/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.78", AMOLED, 120Hz, 452 ppi và 1.300 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8200 (tiến trình 4 nm), GPU Mali-G610 MC6 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.600 mAh và sạc 80W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 188 g và có kích thước 164.2 x 74.4 x 7.5 mm. Xuất xưởng với Android 13, OriginOS 3. Với Free Fire, vivo S17 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 80 | × 1.8 | = 144.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 80 | × 1.4 | = 112.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 80 | × 1.4 | = 112.0 |
| Zenless Zone Zero | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2140.5 | |
| Điểm cuối (2140.5 ÷ 24.1) | 89/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo S17
Tiếp
vivo S17e






