
Wiko T40 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- AnTuTu 210.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- AnTuTu 210.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Mediatek Helio G85 và cấu hình bộ nhớ, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- AnTuTu 210.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Mediatek Helio G85 và cấu hình bộ nhớ, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
7/20- Màn hình 6.56" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
6/20- Chipset Mediatek Helio G85 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM.
- AnTuTu 210.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Mali-G52 MC2.
Pin & sạc
10/20- 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- Nặng 183 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1612
- Mật độ điểm ảnh
- 269 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Helio G85
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G52 MC2
- Bộ nhớ
- 128GB · 256GB
- AnTuTu
- 210.000
Pin
- Dung lượng
- 5.000 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired Reverse wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164.2 x 75.3 x 8.8 mm (6.46 x 2.96 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 183 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Sunrise Violet, Champagne Gold, Sky Mirror, Dark Blue
Camera
- Camera chính
- 50 MP Auxiliary lens
- Camera selfie
- 8 MP
Hệ thống
- OS
- Android 14
- Ra mắt
- 2025
- Tình trạng
- Available. Released 2025
Tóm tắt
Wiko T40 được Wiko ra mắt năm 2025 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.56", IPS LCD, 90Hz và 269 ppi. Máy trang bị chip Mediatek Helio G85 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G52 MC2 và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.2, USB Type-C, OTG. Máy nặng 183 g và có kích thước 164.2 x 75.3 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 14. Với Free Fire, Wiko T40 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1321.5 | |
| Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1) | 55/100 | ||
Các điện thoại Wiko tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Wiko T30
Tiếp
Wiko T20






