Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameWiko
Wiko T40

Wiko T40 có tốt để chơi game không?

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • AnTuTu 210.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • AnTuTu 210.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek Helio G85 và cấu hình bộ nhớ, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (210.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • AnTuTu 210.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Mediatek Helio G85 và cấu hình bộ nhớ, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Helio G85) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 210.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

7/20
  • Màn hình 6.56" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

6/20
  • Chipset Mediatek Helio G85 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
  • Chưa có thông tin dung lượng RAM.
  • AnTuTu 210.000 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Mali-G52 MC2.

Pin & sạc

10/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • Nặng 183 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.56"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1612
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Tần số quét
90 Hz

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G85
Tiến trình
12 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Bộ nhớ
128GB · 256GB
AnTuTu
210.000

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired Reverse wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.2
NFC
Không
USB
USB Type-C, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer

Thiết kế

Kích thước máy
164.2 x 75.3 x 8.8 mm (6.46 x 2.96 x 0.35 in)
Trọng lượng
183 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Sunrise Violet, Champagne Gold, Sky Mirror, Dark Blue

Camera

Camera chính
50 MP Auxiliary lens
Camera selfie
8 MP

Hệ thống

OS
Android 14
Ra mắt
2025
Tình trạng
Available. Released 2025

Tóm tắt

Wiko T40 được Wiko ra mắt năm 2025 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.56", IPS LCD, 90Hz và 269 ppi. Máy trang bị chip Mediatek Helio G85 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G52 MC2 và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.2, USB Type-C, OTG. Máy nặng 183 g và có kích thước 164.2 x 75.3 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 14. Với Free Fire, Wiko T40 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11321.5
Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100

Các điện thoại Wiko tương tự khác

  • T30

    2025 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • T20

    2024 · Unisoc SC9863A1

    29
  • Hi Enjoy 60s

    2023 · Mediatek Dimensity 700

    0
  • T60

    2023 · Mediatek MT8788V/WA

    29
  • 5G

    2022 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G

    0
  • T50

    2022 · Mediatek MT6769Z Helio G85

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Wiko T30

Tiếp

Wiko T20