Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi 15S Pro

Xiaomi 15S Pro có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Xiaomi 15S Pro được Xiaomi ra mắt năm 2025 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.73", LTPO AMOLED, 120Hz, 521 ppi và 3.200 nit. Máy trang bị chip Xring O1 (tiến trình 3 nm), GPU Immortalis-G925 MP16 và 16 GB RAM và bộ nhớ 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 6.100 mAh, sạc 90W và sạc không dây 50W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C 3.2 Gen2, Display Port, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 216 g và có kích thước 161.3 x 75.3 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 15, HyperOS 2. Với Free Fire, Xiaomi 15S Pro không chơi được — Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi 15 Ultra

Tiếp

Xiaomi 15T

Redmi Pad 2 9.7

2026 · Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2

0

Watch 5

2025 · Qualcomm Snapdragon W5 Gen 1

0

Black Shark GS3 Ultra

2025 · không có chipset

0

Black Shark GS3

2025 · không có chipset

0

Redmi Watch 6

2025 · không có chipset

0

Watch S4 41mm

2025 · không có chipset

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
6.73"
Loại
LTPO AMOLED
Độ phân giải
1440 x 3200
Mật độ điểm ảnh
521 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
3200 nits
Kính bảo vệ
Shatterproof glass (2024 gen)

Hiệu năng

Chipset
Xring O1
Tiến trình
3 nm
CPU
10-core (2x3.9GHz Cortex-X925 & 4x3.4GHz Cortex-A725 & 2x1.9GHz Cortex-A725 & 2x1.8GHz Cortex-A520)
GPU
Immortalis-G925 MP16
Bộ nhớ
512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM

Pin

Dung lượng
6.100 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
90 W
Sạc không dây
50 W
Chi tiết
90W wired, PD3.0 50W wireless 10W reverse wireless

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.4
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2 Gen2, Display Port, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, proximity, gyro, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
161.3 x 75.3 x 8.3 mm (6.35 x 2.96 x 0.33 in)
Trọng lượng
216 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black, Blue

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.4, 23mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS 50 MP, f/2.5, 120mm (periscope telephoto), PDAF (30cm - ∞), OIS, 5x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (ultrawide), AF
Camera selfie
32 MP, f/2.0, 22mm (wide), 0.7µm

Hệ thống

OS
Android 15, HyperOS 2
Ra mắt
2025, May 22
Tình trạng
Available. Released 2025, May 22
Giá (tham khảo)
About 680 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

18/20
  • Màn hình lớn 6.73" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • Mật độ 521 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 3200 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền LTPO AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

7/20
  • Chipset Xring O1, sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng chưa phân loại.
  • 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Immortalis-G925 MP16.

Pin & sạc

18/20
  • Pin khủng 6100 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 90W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Hỗ trợ sạc không dây 50W.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 3.2 Gen2, Display Port, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

7/20
  • 216 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Roblox

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Minecraft

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Habbo

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Standoff 2

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Among Us

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • eFootball

    Không chạy

    Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100