
Xiaomi 15T có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức caoGenshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.640.253 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.640.253 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức caoARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (1.640.253 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.640.253 thấp hơn mức 1.900.000 cần để lên thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Zenless Zone Zero
Chạy mức caoZenless Zone Zero chạy đồ họa cao thoải mái (1.640.253 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.640.253 thấp hơn mức 1.900.000 cần để lên thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 1.640.253 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
19/20- Màn hình lớn 6.83" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 447 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 3200 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 7i, Mohs level 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
17/20- Chipset Mediatek Dimensity 8400 Ultra (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 1.640.253 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
- GPU: Mali-G720 MC7.
Pin & sạc
14/20- 5500 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 67W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 6.0 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- 194 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.83"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1280 x 2772
- Mật độ điểm ảnh
- 447 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 3200 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 7i, Mohs level 6
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 8400 Ultra
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725)
- GPU
- Mali-G720 MC7
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 1.640.253
- GeekBench
- 6.327
- 3DMark Wild Life Extreme
- 3.811
Pin
- Dung lượng
- 5.500 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 67 W
- Chi tiết
- 67W wired, PD3.0, 100% in 50 min
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 6.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 163.2 x 78 x 7.5 mm (6.43 x 3.07 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 194 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 7i), plastic frame, glass-fiber reinforced plastic back
- SIM
- · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Gray, Rose Gold
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/1.9, 46mm (telephoto), 1/2.76", 0.64µm, PDAF, 2x optical zoom 12 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm
- Camera selfie
- 32 MP, f/2.2, 21mm (wide), 1/3.44", 0.64µm
Hệ thống
- OS
- Android 15, upgradable to Android 16, HyperOS 3
- Ra mắt
- 2025, September 24
- Tình trạng
- Available. Released 2025, September 24
- Giá (tham khảo)
- $ 547.18 / £ 399.03 / € 385.99
Tóm tắt
Xiaomi 15T được Xiaomi ra mắt năm 2025 và đạt 97/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.83", AMOLED, 120Hz, 447 ppi và 3.200 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8400 Ultra (tiến trình 4 nm), GPU Mali-G720 MC7 và 12 GB RAM và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.500 mAh và sạc 67W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 6.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 194 g và có kích thước 163.2 x 78 x 7.5 mm. Xuất xưởng với Android 15, upgradable to Android 16, HyperOS 3. Với Free Fire, Xiaomi 15T chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.640.253 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 80 | × 1.8 | = 144.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2328.0 | |
| Điểm cuối (2328.0 ÷ 24.1) | 97/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
97Poco X8 Pro
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
78Redmi Turbo 5
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
79Poco M8 Pro
2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Redmi Note 15 Pro+
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Poco Pad M1
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Redmi Pad 2 Pro
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi 15S Pro
Tiếp
Xiaomi 15T Pro
