Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Mi Note Pro

Xiaomi Mi Note Pro có tốt để chơi game không?

71

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

6/20
  • Màn hình nhỏ 5.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • Mật độ 515 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

9/20
  • Chipset Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 20nm — hạng high.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Adreno 430.

Pin & sạc

4/20
  • 3000 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

4/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • Nặng 161 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung glass front (gorilla glass 3) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
5.7"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1440 x 2560
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810
Tiến trình
20 nm
CPU
Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57)
GPU
Adreno 430
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM

Pin

Dung lượng
3.000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired, QC2

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.1
NFC
Không
USB
microUSB 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
155.1 x 77.6 x 7 mm (6.11 x 3.06 x 0.28 in)
Trọng lượng
161 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 3), glass back (Gorilla Glass 3), aluminum frame
SIM
Nano-SIM + Micro-SIM
Màu sắc
Black, White, Gold

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.0, AF, OIS
Camera selfie
4 MP, f/2.0, 1/3", 2µm

Hệ thống

OS
Android 5.0.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), MIUI 9
Ra mắt
2015, January. Released 2015, May
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 250 EUR

Tóm tắt

Xiaomi Mi Note Pro được Xiaomi ra mắt năm 2015 và đạt 71/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.7", IPS LCD và 515 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (tiến trình 20 nm), GPU Adreno 430 và 4 GB RAM và 64 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 3.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.1, microUSB 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 161 g và có kích thước 155.1 x 77.6 x 7 mm. Xuất xưởng với Android 5.0.1 (Lollipop), upgradable to 7.0 (Nougat), MIUI 9. Với Free Fire, Xiaomi Mi Note Pro chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11708.0
Điểm cuối (1708.0 ÷ 24.1)71/100

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

  • Poco X8 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra

    97
  • Redmi Turbo 5

    2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra

    78
  • Poco M8 Pro

    2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • Redmi Note 15 Pro+

    2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • Poco Pad M1

    2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • 15T

    2025 · Mediatek Dimensity 8400 Ultra

    97

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Mi Note

Tiếp

Xiaomi Mi Pad 2