
Xiaomi Pad 5 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 473.819 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 473.819 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 473.819 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 473.819 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
12/20- Màn hình lớn 11" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 274 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- 478 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
15/20- Chipset Qualcomm Snapdragon 860 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 473.819 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 640.
Pin & sạc
14/20- Pin khủng 8720 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 33W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
14/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 511 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 11"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1600 x 2560
- Mật độ điểm ảnh
- 274 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 478 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 860
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.96 GHz Kryo 485 Gold & 3x2.42 GHz Kryo 485 Gold & 4x1.78 GHz Kryo 485 Silver)
- GPU
- Adreno 640
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM · 256GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 473.819
- GeekBench
- 2.583
Pin
- Dung lượng
- 8.720 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 33 W
- Chi tiết
- 33W wired, PD3.0
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 254.7 x 166.3 x 6.9 mm (10.03 x 6.55 x 0.27 in)
- Trọng lượng
- 511 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum frame, plastic back
- SIM
- No
- Màu sắc
- Cosmic Gray, Pearl White, Green
Camera
- Camera chính
- 13 MP, f/2.0
- Camera selfie
- 8 MP, f/2.0
Hệ thống
- OS
- Android 11, upgradable to Android 13, MIUI 14
- Ra mắt
- 2021, August 10
- Tình trạng
- Available. Released 2021, August 10
- Giá (tham khảo)
- About 350 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Pad 5 được Xiaomi ra mắt năm 2021 và đạt 95/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 11", IPS LCD, 120Hz, 274 ppi và 478 nit. Máy trang bị chip Qualcomm Snapdragon 860 (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 640 và 6 GB RAM và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.720 mAh và sạc 33W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 511 g và có kích thước 254.7 x 166.3 x 6.9 mm. Xuất xưởng với Android 11, upgradable to Android 13, MIUI 14. Với Free Fire, Xiaomi Pad 5 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2280.0 | |
| Điểm cuối (2280.0 ÷ 24.1) | 95/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
100Redmi K90 Max
2026 · MediaTek Dimensity 9500
100Redmi K Pad 2
2026 · Mediatek Dimensity 9500
100Poco X8 Pro Max
2026 · Mediatek Dimensity 9500s
10017 Ultra
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100Redmi Turbo 5 Max
2026 · Mediatek Dimensity 9500s
100Black Shark Gaming Tablet
2026 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Mix 4
Tiếp
Xiaomi Pad 5 Pro
