Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Pad 5

Xiaomi Pad 5 có tốt để chơi game không?

95

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 473.819 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 473.819 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 473.819 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (473.819 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 473.819 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm Snapdragon 860) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

12/20
  • Màn hình lớn 11" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 274 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • 478 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

15/20
  • Chipset Qualcomm Snapdragon 860 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 473.819 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Adreno 640.

Pin & sạc

14/20
  • Pin khủng 8720 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 33W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

6/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 511 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
11"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1600 x 2560
Mật độ điểm ảnh
274 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
478 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 860
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (1x2.96 GHz Kryo 485 Gold & 3x2.42 GHz Kryo 485 Gold & 4x1.78 GHz Kryo 485 Silver)
GPU
Adreno 640
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 256GB 6GB RAM
AnTuTu
473.819
GeekBench
2.583

Pin

Dung lượng
8.720 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
33 W
Chi tiết
33W wired, PD3.0

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
USB Type-C
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
254.7 x 166.3 x 6.9 mm (10.03 x 6.55 x 0.27 in)
Trọng lượng
511 g
Chất liệu
Glass front, aluminum frame, plastic back
SIM
No
Màu sắc
Cosmic Gray, Pearl White, Green

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.0
Camera selfie
8 MP, f/2.0

Hệ thống

OS
Android 11, upgradable to Android 13, MIUI 14
Ra mắt
2021, August 10
Tình trạng
Available. Released 2021, August 10
Giá (tham khảo)
About 350 EUR

Tóm tắt

Xiaomi Pad 5 được Xiaomi ra mắt năm 2021 và đạt 95/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 11", IPS LCD, 120Hz, 274 ppi và 478 nit. Máy trang bị chip Qualcomm Snapdragon 860 (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 640 và 6 GB RAM và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.720 mAh và sạc 33W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 511 g và có kích thước 254.7 x 166.3 x 6.9 mm. Xuất xưởng với Android 11, upgradable to Android 13, MIUI 14. Với Free Fire, Xiaomi Pad 5 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0
Fortnite100× 1.3= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12280.0
Điểm cuối (2280.0 ÷ 24.1)95/100

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

  • Redmi K90 Max

    2026 · MediaTek Dimensity 9500

    100
  • Redmi K Pad 2

    2026 · Mediatek Dimensity 9500

    100
  • Poco X8 Pro Max

    2026 · Mediatek Dimensity 9500s

    100
  • 17 Ultra

    2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

    100
  • Redmi Turbo 5 Max

    2026 · Mediatek Dimensity 9500s

    100
  • Black Shark Gaming Tablet

    2026 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3

    100

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Mix 4

Tiếp

Xiaomi Pad 5 Pro