
Xiaomi Redmi Note 11T Pro+ có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 900.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 900.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 900.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 900.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức caoHonkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 900.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 900.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 900.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 900.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 900.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức trung bìnhARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 900.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 900.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Chạy mức trung bìnhZenless Zone Zero chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên cao.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 900.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
14/20- Màn hình 6.6" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 407 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- 650 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
15/20- Chipset Mediatek Dimensity 8100 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng high.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 900.000 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Mali-G610 MC6.
Pin & sạc
12/20- 4400 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- Sạc có dây 120W — đầy pin trong vài phút.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
16/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- 198 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 2460
- Mật độ điểm ảnh
- 407 ppi
- Tần số quét
- 144 Hz
- Độ sáng
- 650 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 8100
- Tiến trình
- 5 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.85 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G610 MC6
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 512GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 900.000
Pin
- Dung lượng
- 4.400 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 120 W
- Chi tiết
- 120W wired, PD3.0, 50% in 10 min, 100% in 19 min
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 163.6 x 74.3 x 8.9 mm (6.44 x 2.93 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 198 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Blue, Silver, Black
Camera
- Camera chính
- 64 MP, (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 8 MP, 120˚, (ultrawide) 2 MP (macro)
- Camera selfie
- 16 MP, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 12, MIUI 13
- Ra mắt
- 2022, May 24
- Tình trạng
- Available. Released 2022, May 31
- Giá (tham khảo)
- About 300 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Redmi Note 11T Pro+ được Xiaomi ra mắt năm 2022 và đạt 82/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.6", IPS LCD, 144Hz, 407 ppi và 650 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8100 (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G610 MC6 và 8 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.400 mAh và sạc 120W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 198 g và có kích thước 163.6 x 74.3 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 12, MIUI 13. Với Free Fire, Xiaomi Redmi Note 11T Pro+ chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 80 | × 1.4 | = 112.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1972.5 | |
| Điểm cuối (1972.5 ÷ 24.1) | 82/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
97Poco X8 Pro
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
78Redmi Turbo 5
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
79Poco M8 Pro
2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Redmi Note 15 Pro+
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Poco Pad M1
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
9715T
2025 · Mediatek Dimensity 8400 Ultra
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Redmi Note 11T Pro
Tiếp
Xiaomi Redmi Note 12
