Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Redmi Note 11T Pro+

Xiaomi Redmi Note 11T Pro+ có tốt để chơi game không?

82

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức cao

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức trung bình

    Love and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức trung bình

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức trung bình

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa trung bình ổn định (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên cao.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (900.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 900.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 900.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

14/20
  • Màn hình 6.6" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 407 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
  • 650 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

15/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 8100 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng high.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 900.000 — hiệu năng cao cấp.
  • GPU: Mali-G610 MC6.

Pin & sạc

12/20
  • 4400 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • Sạc có dây 120W — đầy pin trong vài phút.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

16/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

6/20
  • 198 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.6"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2460
Mật độ điểm ảnh
407 ppi
Tần số quét
144 Hz
Độ sáng
650 nits

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 8100
Tiến trình
5 nm
CPU
Octa-core (4x2.85 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G610 MC6
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 512GB 8GB RAM
AnTuTu
900.000

Pin

Dung lượng
4.400 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
120 W
Chi tiết
120W wired, PD3.0, 50% in 10 min, 100% in 19 min

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.3
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass

Thiết kế

Kích thước máy
163.6 x 74.3 x 8.9 mm (6.44 x 2.93 x 0.35 in)
Trọng lượng
198 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Blue, Silver, Black

Camera

Camera chính
64 MP, (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 8 MP, 120˚, (ultrawide) 2 MP (macro)
Camera selfie
16 MP, (wide)

Hệ thống

OS
Android 12, MIUI 13
Ra mắt
2022, May 24
Tình trạng
Available. Released 2022, May 31
Giá (tham khảo)
About 300 EUR

Tóm tắt

Xiaomi Redmi Note 11T Pro+ được Xiaomi ra mắt năm 2022 và đạt 82/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.6", IPS LCD, 144Hz, 407 ppi và 650 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8100 (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G610 MC6 và 8 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.400 mAh và sạc 120W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 198 g và có kích thước 163.6 x 74.3 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 12, MIUI 13. Với Free Fire, Xiaomi Redmi Note 11T Pro+ chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (900.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail80× 1.4= 112.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace55× 0.8= 44.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile55× 1.0= 55.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero55× 1.3= 71.5
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11972.5
Điểm cuối (1972.5 ÷ 24.1)82/100

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

  • Poco X8 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra

    97
  • Redmi Turbo 5

    2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra

    78
  • Poco M8 Pro

    2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • Redmi Note 15 Pro+

    2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • Poco Pad M1

    2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • 15T

    2025 · Mediatek Dimensity 8400 Ultra

    97

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Redmi Note 11T Pro

Tiếp

Xiaomi Redmi Note 12