
Xiaomi Redmi Note 9 Pro Max có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thấpZenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 280.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
8/20- Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 450 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
13/20- Chipset Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 8nm — hạng high.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 280.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Adreno 618.
Pin & sạc
12/20- 5020 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 33W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- 209 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
- Độ sáng
- 450 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G
- Tiến trình
- 8 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.3 GHz Kryo 465 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 465 Silver)
- GPU
- Adreno 618
- Bộ nhớ
- 64GB 6GB RAM · 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 280.000
Pin
- Dung lượng
- 5.020 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 33 W
- Chi tiết
- 33W wired, 50% in 30 min
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 165.5 x 76.7 x 8.8 mm (6.52 x 3.02 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 209 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), plastic frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Aurora Blue, Glacier White, Interstellar Black
Camera
- Camera chính
- 64 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 5 MP (macro) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 32 MP, (wide), 1/2.8", 0.8µm
Hệ thống
- OS
- Android 10, upgradable to Android 12, MIUI 13
- Ra mắt
- 2020, March 12. Released 2020, May 12
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 180 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Redmi Note 9 Pro Max được Xiaomi ra mắt năm 2020 và đạt 74/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", IPS LCD, 395 ppi và 450 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (tiến trình 8 nm), GPU Adreno 618 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.020 mAh và sạc 33W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 209 g và có kích thước 165.5 x 76.7 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 10, upgradable to Android 12, MIUI 13. Với Free Fire, Xiaomi Redmi Note 9 Pro Max chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1784.5 | |
| Điểm cuối (1784.5 ÷ 24.1) | 74/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
97Poco X8 Pro
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
78Redmi Turbo 5
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
79Poco M8 Pro
2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Redmi Note 15 Pro+
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Poco Pad M1
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
9715T
2025 · Mediatek Dimensity 8400 Ultra
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Redmi Note 9 Pro (India)
Tiếp
Xiaomi Redmi Note 9S
