
ZTE Blade A72 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
10/20- Màn hình lớn 6.75" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 390 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
6/20- Chipset Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2 (dòng Unisoc), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng mid.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 95.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: IMG8322 - version 1Mali-G57 MP1 - version 2.
Pin & sạc
12/20- Pin khủng 6000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 22.5W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
4/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Chưa có thông tin phiên bản Bluetooth.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
5/20- 214 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 9.4 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 390 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Octa-core (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55) - version 1Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55) - version 2
- GPU
- IMG8322 - version 1Mali-G57 MP1 - version 2
- Bộ nhớ
- 64GB 3GB RAM · 128GB 3GB RAM
- AnTuTu
- 95.000
Pin
- Dung lượng
- 6.000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 22.5 W
- Chi tiết
- 22.5W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
Thiết kế
- Kích thước máy
- 168 x 77.5 x 9.4 mm (6.61 x 3.05 x 0.37 in)
- Trọng lượng
- 214 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Space Gray, Sky Blue
Camera
- Camera chính
- 13 MP, AF 2 MP (macro) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 11
- Ra mắt
- 2022, June 10
- Tình trạng
- Available. Released 2022, June 10
- Giá (tham khảo)
- About 110 EUR
Tóm tắt
ZTE Blade A72 được Zte ra mắt năm 2022 và đạt 44/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.75", IPS LCD, 90Hz và 390 ppi. Máy trang bị chip Unisoc SC9863A (28 nm) - version 1Unisoc T606 (12 nm) - version 2 (tiến trình 28 nm), GPU IMG8322 - version 1Mali-G57 MP1 - version 2 và 3 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 6.000 mAh và sạc 22.5W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 214 g và có kích thước 168 x 77.5 x 9.4 mm. Xuất xưởng với Android 11. Với Free Fire, ZTE Blade A72 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 1071.0 | |
| Điểm cuối (1071.0 ÷ 24.1) | 44/100 | ||
Các điện thoại Zte tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
ZTE Blade A52 Lite
Tiếp
ZTE Blade A72 5G






