
ZTE S30 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 470.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 470.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 470.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thấpZenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
16/20- Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- 800 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
14/20- Chipset Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng high.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 470.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 620.
Pin & sạc
8/20- 4200 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 55W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
11/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- Nặng 183 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
- Tần số quét
- 144 Hz
- Độ sáng
- 800 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.8 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.4 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
- GPU
- Adreno 620
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 470.000
Pin
- Dung lượng
- 4.200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 55 W
- Chi tiết
- 55W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.1
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 163.5 x 75.2 x 7.8 mm (6.44 x 2.96 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 183 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Pink/Blue
Camera
- Camera chính
- 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, 120˚, 16mm (ultrawide) 2 MP (macro) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 44 MP
Hệ thống
- OS
- Android 11, MyOS 11
- Ra mắt
- 2021, March 31
- Tình trạng
- Available. Released 2021, April 03
- Giá (tham khảo)
- About 390 EUR
Tóm tắt
ZTE S30 Pro được Zte ra mắt năm 2021 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.67", AMOLED, 144Hz, 395 ppi và 800 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SDM768 Snapdragon 768G 5G (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 620 và 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.200 mAh và sạc 55W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 183 g và có kích thước 163.5 x 75.2 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 11, MyOS 11. Với Free Fire, ZTE S30 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1868.5 | |
| Điểm cuối (1868.5 ÷ 24.1) | 78/100 | ||
Các điện thoại Zte tương tự khác
78nubia Flip
2024 · Qualcomm SM7450-AB Snapdragon 7 Gen 1
76S30
2021 · Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G
73Blade X1 5G
2021 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
74Blade 20 Pro 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
76Axon 20 5G Extreme
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
76Axon 20 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
Tìm điện thoại khác
Trước
ZTE S30
Tiếp
ZTE S30 SE
