Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Latin Extended-A›U+0134
Ĵ

LATIN CAPITAL LETTER J WITH CIRCUMFLEX

U+0134 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Latin Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ĵU+0135ǰU+01F0꠸U+A838ᣬU+18EC⤣U+2923╯

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0134
Thập phân
308
Khối
Latin Extended-A
Range
0100–017F
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xC4 0xB4
UTF-16 (JS)
0x0134
UTF-32
0x00000134
HTML decimal
Ĵ
HTML hex
Ĵ
HTML entities
Ĵ
CSS escape
\0134

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+0135
Case folding
C: U+0135
Phân rã
canonical: U+004A U+0302

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+256F
ͿU+037F
JU+004A
𝖩U+1D5A9
ЈU+0408
⮭U+2BAD
ᒙU+1499
⤴U+2934
⨛U+2A1B
𝕁U+1D541
ුU+0DD4
ɹU+0279
ᒨU+14A8
ɺU+027A
⦐U+2990
յU+0575
⎭U+23AD
⥡U+2961
ᒘU+1498
ᡝU+185D
ᓯU+14EF
ᖍU+158D
ᶪU+1DAA
ᶅU+1D85
⤤U+2924
၂U+1042
ႮU+10AE
ᮡU+1BA1
ꚠU+A6A0
𑪶U+11AB6
ᓰU+14F0
𝙅U+1D645
⎠U+23A0
ʴU+02B4
ᖤU+15A4
𝘑U+1D611
⌡U+2321
ᖌU+158C
ᔒU+1512
ᒍU+148D
᎕U+1395
᧒U+19D2
ျU+103B
ᰧU+1C27
ᒏU+148F
𑪹U+11AB9
𖥩U+16969
ῐU+1FD0
꤇U+A907
⇃U+21C3
JU+FF2A
ᗂU+15C2
îU+00EE
ꯙU+ABD9
꧀U+A9C0
ມU+0EA1
ꙟU+A65F
ĭU+012D
ÛU+00DB
𐋬U+102EC
⤒U+2912
ᖢU+15A2
ਹU+0A39
ꮧU+ABA7
𝚓U+1D693
ᓲU+14F2
ᣫU+18EB
ûU+00FB
ᘨU+1628
⮬U+2BAC
୰U+0B70
ᥬU+196C
↲U+21B2
ᴶU+1D36
ῑU+1FD1
⅃U+2143
𞸫U+1EE2B
િU+0ABF
ꓩU+A4E9
ૉU+0AC9
ᰪU+1C2A
⊌U+228C
╰U+2570
ᓺU+14FA
ᒩU+14A9
ᔙU+1519
ᩭU+1A6D
ᓸU+14F8
㆜U+319C
𝘫U+1D62B
⮍U+2B8D
ȷU+0237
ㇸU+31F8
ܠU+0720

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ĵU+0135ŴU+0174ÛU+00DBûU+00FBĥU+0125âU+00E2ĈU+0108ÂU+00C2ṶU+1E76^U+FF3EẬU+1EACᶺU+1DBA⌅U+2305ĂU+0102ᐱU+1431ŜU+015C˰U+02F0ŶU+0176ᐲU+1432îU+00EEᐰU+1430ŵU+0175˄U+02C4⤒U+2912ẐU+1E90ǓU+01D3ꜛU+A71B⌃U+2303⚻U+26BBȇU+0207‸U+2038ᨚU+1A1AẰU+1EB0ŬU+016CḘU+1E18ẦU+1EA6ᶨU+1DA8ヘU+FF8DӐU+04D0ĞU+011EˆU+02C6ÔU+00D4ꞈU+A788ĉU+0109ẑU+1E91𐅺U+1017AẤU+1EA4ĜU+011CㇸU+31F8⨣U+2A23êU+00EA🡩U+1F869ᶪU+1DAAヘU+30D8ɅU+0245ẮU+1EAEṷU+1E77ᴶU+1D36ŇU+0147ǰU+01F0ẨU+1EA8ǐU+01D0ĝU+011DÎU+00CE🡡U+1F861ᓮU+14EE𑪱U+11AB1ᓰU+14F0ŷU+0177ᣔU+18D4ǑU+01D1🠽U+1F83D⥡U+2961ĤU+0124ЙU+0419⌤U+2324ꓥU+A4E5ȂU+0202ᔷU+1537ᶡU+1DA1ᛏU+16CFẪU+1EAAᵙU+1D59ӑU+04D1ȞU+021EÊU+00CAᖌU+158CṱU+1E71ȗU+0217⋀U+22C0ỆU+1EC6^U+005EᕸU+1578ꛎU+A6CEắU+1EAFᨊU+1A0AŝU+015D𝒥U+1D4A5ỔU+1ED4