Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Coptic Epact Numbers›U+102EC
𐋬

COPTIC EPACT NUMBER THIRTY

U+102EC · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Coptic Epact NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

JU+FF2A╯U+256FᣬU+18ECͿU+037FJU+004A𝖩

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+102EC
Thập phân
66284
Khối
Coptic Epact Numbers
Range
102E0–102FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Script Extensions
Arab, Copt
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x8B 0xAC
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDEEC
UTF-32
0x000102EC
HTML decimal
𐋬
HTML hex
𐋬
CSS escape
\102EC

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
30 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1D5A9
ЈU+0408
ᒍU+148D
ⳗU+2CD7
ᴶU+1D36
🇯U+1F1EF
ꓙU+A4D9
ꯙU+ABD9
ʴU+02B4
ၪU+106A
၂U+1042
ਹU+0A39
ᏧU+13E7
ᒙU+1499
ȷU+0237
𝚓U+1D693
ɺU+027A
ɹU+0279
𝙅U+1D645
ႫU+10AB
ᒢU+14A2
ᗂU+15C2
𝕁U+1D541
ปU+0E1B
ǰU+01F0
꤇U+A907
ⳖU+2CD6
⨛U+2A1B
ᏗU+13D7
ᒡU+14A1
𝙹U+1D679
ၬU+106C
ᲟU+1C9F
𝘑U+1D611
ꮧU+ABA7
ፓU+1353
𝗝U+1D5DD
㆜U+319C
ᒨU+14A8
𝘫U+1D62B
ՎU+054E
ᴊU+1D0A
ුU+0DD4
𝚥U+1D6A5
ԵU+0535
ມU+0EA1
ᶨU+1DA8
յU+0575
ʋU+028B
ᒘU+1498
⥡U+2961
ꤓU+A913
𐋸U+102F8
ᖙU+1599
𝐽U+1D43D
🄹U+1F139
𝙟U+1D65F
ᔒU+1512
վU+057E
ʝU+029D
ქU+10E5
ᣫU+18EB
เU+0E40
ປU+0E9B
ຝU+0E9D
ᮎU+1B8E
ฮU+0E2E
ᒎU+148E
ꮭU+ABAD
jU+FF4A
ᨸU+1A38
┚U+251A
ɉU+0249
𐹫U+10E6B
ⱼU+2C7C
ՀU+0540
ษU+0E29
᮸U+1BB8
ιU+03B9
ɩU+0269
ꙇU+A647
𝗃U+1D5C3
јU+0458
jU+006A
ϳU+03F3
ժU+056A
𝑱U+1D471
ᣗU+18D7
ᶡU+1DA1
ƮU+01AE
ᏘU+13D8
ᕂU+1542
ꤝU+A91D
𝗷U+1D5F7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐹫U+10E6B𐋲U+102F2ⳗU+2CD7ᒚU+149AᒛU+149BꓙU+A4D9ჟU+10DFᒴU+14B4ᖒU+1592𞺋U+1EE8BⴢU+2D22𝚥U+1D6A5ᔛU+151BᓝU+14DDຈU+0E88𐋴U+102F4ᔂU+1502ᓰU+14F0ᣣU+18E3ႱU+10B1ꓩU+A4E9ᔬU+152CᒙU+1499ᑰU+1470ᏗU+13D7ਹU+0A39ฮU+0E2E🇯U+1F1EFᓾU+14FEᒵU+14B5ᔸU+1538𐅾U+1017E⎭U+23ADܠU+0720ᒢU+14A2JU+FF2AᏄU+13C4𐋸U+102F8𐝢U+10762ᦔU+1994JU+004AɹU+0279ᓶU+14F6𞺆U+1EE86ᓺU+14FAͿU+037FᎫU+13ABᔷU+1537𒑟U+1245FᓮU+14EEᒎU+148EጎU+130E𐋮U+102EEⳢU+2CE2ᘃU+1603ᣫU+18EBꭻU+AB7BᒨU+14A8ܒU+0712𝓳U+1D4F3ɺU+027AปU+0E1BျU+103B𐹣U+10E63ᓻU+14FB૧U+0AE7ᒍU+148D၂U+1042ᙴU+1674𞸋U+1EE0B𐋤U+102E4𝓼U+1D4FC𞺥U+1EEA5⌡U+2321𝐽U+1D43DᠢU+1822𝒿U+1D4BFjU+FF4A𐹥U+10E65᱗U+1C57𐋰U+102F0ຢU+0EA2ᮡU+1BA1⇃U+21C3᭣U+1B63𝖩U+1D5A9꠸U+A838ያU+12EBᏍU+13CDᶅU+1D85ᴊU+1D0AᣬU+18EC𞺂U+1EE82𞸌U+1EE0CjU+006AʴU+02B4ޚU+079AଜU+0B1C𝕛U+1D55B