Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Latin Extended-B›U+0220
Ƞ

LATIN CAPITAL LETTER N WITH LONG RIGHT LEG

U+0220 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.2

Xem khối Latin Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⴄU+2D04ηU+03B7ƞU+019E໗U+0ED7ຖU+0E96ꞑ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0220
Thập phân
544
Khối
Latin Extended-B
Range
0180–024F
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
3.2

Mã hóa

UTF-8
0xC8 0xA0
UTF-16 (JS)
0x0220
UTF-32
0x00000220
HTML decimal
Ƞ
HTML hex
Ƞ
CSS escape
\0220

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+019E
Case folding
C: U+019E

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Lakota (nasalization), superseded by 014A · lowercase is 019E
Cross-refs
(latin capital letter eng - 014A)
U+A791
𝛈U+1D6C8
ɳU+0273
ղU+0572
𝜼U+1D73C
𝜂U+1D702
𝞰U+1D7B0
𝝶U+1D776
ŋU+014B
ᶯU+1DAF
ᵑU+1D51
ἠU+1F20
ꞂU+A782
ῃU+1FC3
ἡU+1F21
ɧU+0267
ἢU+1F22
ῆU+1FC6
ήU+03AE
ήU+1F75
ἣU+1F23
ባU+1263
ὴU+1F74
ꭜU+AB5C
ꜧU+A727
ἤU+1F24
ᥰU+1970
ǹU+01F9
ῂU+1FC2
ꤚU+A91A
ᶇU+1D87
ᥟU+195F
ἦU+1F26
ກU+0E81
ἥU+1F25
ทU+0E17
ἧU+1F27
ⁿU+207F
ᘉU+1609
ຫU+0EAB
ῇU+1FC7
ꞃU+A783
ɦU+0266
ňU+0148
ռU+057C
ꚕU+A695
րU+0580
ⴙU+2D19
𝘯U+1D62F
ᥒU+1952
դU+0564
ῄU+1FC4
ₙU+2099
ⱨU+2C68
ℎU+210E
ከU+12A8
ԧU+0527
ꞕU+A795
ꡫU+A86B
nU+FF4E
ⴖU+2D16
ʱU+02B1
ꦺU+A9BA
ȟU+021F
ⴂU+2D02
hU+FF48
ꪀU+AA80
ńU+0144
ʼnU+0149
ñU+00F1
ⴚU+2D1A
ҺU+04BA
ካU+12AB
իU+056B
𝗇U+1D5C7
nU+006E
ņU+0146
ԿU+053F
᭢U+1B62
ᬾU+1B3E
ⴠU+2D20
ᾒU+1F92
ɥU+0265
ₕU+2095
ոU+0578
ⴗU+2D17
ɲU+0272
ᶮU+1DAE
ꬼU+AB3C
ߣU+07E3
һU+04BB
𝗁U+1D5C1
hU+0068
ⴎU+2D0E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᵑU+1D51ŋU+014BƞU+019EꞑU+A791ɲU+0272ⴄU+2D04𝜂U+1D702ꦺU+A9BAղU+0572ᶇU+1D87ŊU+014AɳU+0273ηU+03B7ᶮU+1DAEຖU+0E96ᶯU+1DAFꬼU+AB3CꞃU+A783ꞂU+A782ἡU+1F21ᵰU+1D70ᴻU+1D3BȵU+0235ῂU+1FC2ƝU+019DŅU+0145ꞐU+A790ɴU+0274ળU+0AB3ῄU+1FC4ⴚU+2D1AꪨU+AAA8ꬻU+AB3BᴺU+1D3AԥU+0525ከU+12A8ήU+03AEባU+1263ᾑU+1F91ἣU+1F23ӇU+04C7ᶬU+1DACἧU+1F27ɧU+0267ῃU+1FC3ƣU+01A3ⴂU+2D02ቤU+1264ἠU+1F20ꞤU+A7A4ꝴU+A774ꜧU+A727ǸU+01F8ໞU+0EDEńU+0144𝜼U+1D73C𝛈U+1D6C8ꞥU+A7A5ɥU+0265ņU+0146ꭏU+AB4FᴎU+1D0EᶰU+1DB0ҢU+04A2𑪿U+11ABFṈU+1E48𝼧U+1DF27ռU+057CᶏU+1D8FᵱU+1D71ᠡU+1821nU+FF4EʼnU+0149ŇU+0147ἥU+1F25ᵻU+1D7BⶅU+2D85ካU+12ABƬU+01ACդU+0564ṋU+1E4BnU+006EňU+0148𑪾U+11ABEኪU+12AAꭜU+AB5CꤚU+A91AңU+04A3ɺU+027AǹU+01F9໗U+0ED7ԩU+0529ꓠU+A4E0ṉU+1E49ʇU+0287ɹU+0279𝞰U+1D7B0ꚕU+A695ⴖU+2D16