Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D776
𝝶

MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD SMALL ETA

U+1D776 · Lowercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝞰U+1D7B0ทU+0E17ηU+03B7ƞU+019EꞑU+A791Ƞ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D776
Thập phân
120694
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9D 0xB6
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDF76
UTF-32
0x0001D776
HTML decimal
𝝶
HTML hex
𝝶
CSS escape
\1D776

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+03B7

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+0220
ⴄU+2D04
ῃU+1FC3
ₙU+2099
ոU+0578
ⴖU+2D16
nU+FF4E
𝘯U+1D62F
𝗇U+1D5C7
nU+006E
ⁿU+207F
ṇU+1E47
໗U+0ED7
𝙣U+1D663
𝐧U+1D427
𝗻U+1D5FB
ᵑU+1D51
ᥒU+1952
ŋU+014B
ຖU+0E96
𝗵U+1D5F5
𝚗U+1D697
ꞂU+A782
ղU+0572
րU+0580
ἠU+1F20
ກU+0E81
𝛈U+1D6C8
𝜼U+1D73C
ɳU+0273
ṉU+1E49
ₕU+2095
𝙽U+1D67D
ᶇU+1D87
𝕟U+1D55F
ǹU+01F9
ᑋU+144B
ʼnU+0149
ἣU+1F23
ᶯU+1DAF
ባU+1263
ߣU+07E3
ɧU+0267
ῆU+1FC6
𝒏U+1D48F
ʰU+02B0
ɴU+0274
ɦU+0266
𝜂U+1D702
ຫU+0EAB
ҺU+04BA
ꭜU+AB5C
𝝢U+1D762
ᚢU+16A2
ꤚU+A91A
ꜧU+A727
𝕙U+1D559
🇳U+1F1F3
ꞃU+A783
ⴂU+2D02
ꬻU+AB3B
ῂU+1FC2
ἡU+1F21
ⱨU+2C68
ԧU+0527
ռU+057C
ᴺU+1D3A
ᛷU+16F7
ṅU+1E45
һU+04BB
𝗁U+1D5C1
hU+0068
ᶰU+1DB0
ʱU+02B1
ᘉU+1609
ᏂU+13C2
ꮒU+AB92
ᥰU+1970
ꪀU+AA80
ΝU+039D
NU+004E
𝖭U+1D5AD
ⲛU+2C9B
ἢU+1F22
𝚑U+1D691
นU+0E19
𝑛U+1D45B
ὴU+1F74
ꓠU+A4E0
ήU+03AE
ṆU+1E46
𝘂U+1D602
ⴙU+2D19
ņU+0146

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝛈U+1D6C8𝞰U+1D7B0𝗻U+1D5FB𝐧U+1D427𝜼U+1D73C𝓷U+1D4F7𝙣U+1D663𝗇U+1D5C7𝞜U+1D79C𝖭U+1D5AD𝚴U+1D6B4𝙉U+1D649nU+FF4EηU+03B7𝜂U+1D702𝙽U+1D67DղU+0572𝞌U+1D78C𝓃U+1D4C3𝐍U+1D40D𝘯U+1D62F𝗵U+1D5F5𝕟U+1D55F𝝢U+1D762𝗁U+1D5C1𝗡U+1D5E1𝖓U+1D593𝑛U+1D45B𝓹U+1D4F9𝚑U+1D691ɳU+0273րU+0580ᵑU+1D51𝐡U+1D421𝘩U+1D629𝙪U+1D66A𝚗U+1D697𝒏U+1D48FԥU+0525𝒉U+1D489𝙃U+1D643𝐩U+1D429ባU+1263ⴄU+2D04𝗍U+1D5CD𝘁U+1D601𝗺U+1D5FAᥒU+1952𝙝U+1D65D𝞟U+1D79FⴙU+2D19𝜢U+1D722𝗆U+1D5C6𝓱U+1D4F1𝗉U+1D5C9𝜨U+1D728𝓝U+1D4DD𝛮U+1D6EE𝐫U+1D42B𝙩U+1D669𝗽U+1D5FD𝚮U+1D6AE𝗸U+1D5F8nU+006EຖU+0E96ꞑU+A791𝔫U+1D52B𝚝U+1D69DᶯU+1DAF𝝜U+1D75CᶮU+1DAE𝒽U+1D4BD𝘂U+1D602ꮑU+AB91𝐮U+1D42E𝖻U+1D5BB𝐦U+1D426𝗮U+1D5EE𝝉U+1D749𝞾U+1D7BEԻU+053B𝖽U+1D5BD𝑵U+1D475ᴻU+1D3B𝘕U+1D615ꪨU+AAA8ΝU+039D𝑁U+1D441ꦺU+A9BA𝓅U+1D4C5𝒖U+1D496𝝼U+1D77C໗U+0ED7իU+056B𝗯U+1D5EF𝐇U+1D407𝝽U+1D77D𝘶U+1D636𝘇U+1D607