Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hanifi Rohingya›U+10D09
𐴉

HANIFI ROHINGYA LETTER FA

U+10D09 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 11.0

Xem khối Hanifi RohingyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐴇U+10D07𐴂U+10D02𐴏U+10D0F𐴌U+10D0C𐴕U+10D15𐴎

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10D09
Thập phân
68873
Khối
Hanifi Rohingya
Range
10D00–10D3F
Mặt phẳng
SMP
Script
Hanifi_Rohingya
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0xB4 0x89
UTF-16 (JS)
0xD803 0xDD09
UTF-32
0x00010D09
HTML decimal
𐴉
HTML hex
𐴉
CSS escape
\10D09

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10D0E
𐴒U+10D12
𐴊U+10D0A
𐴔U+10D14
𐴓U+10D13
𐴅U+10D05
𐴃U+10D03
𐴚U+10D1A
𐴙U+10D19
𐴖U+10D16
𐴀U+10D00
𐴍U+10D0D
𐴐U+10D10
𐴈U+10D08
𐴵U+10D35
𐴁U+10D01
𐴄U+10D04
𐴗U+10D17
𐴑U+10D11
𐴳U+10D33
𐴋U+10D0B
𐴆U+10D06
𐴘U+10D18
𐴞U+10D1E
𐴟U+10D1F
𐴱U+10D31
𐴶U+10D36
𐴷U+10D37
𐴝U+10D1D
𐴴U+10D34
𐴲U+10D32
𐴹U+10D39
𐴰U+10D30
𐴸U+10D38
𐴠U+10D20
𐴡U+10D21
ࢬU+08AC
𐴛U+10D1B
ﯓU+FBD3
𞥕U+1E955
𞥒U+1E952
𐒒U+10492
𐒘U+10498
𞥖U+1E956
𞥙U+1E959
ﯔU+FBD4
ﺲU+FEB2
ﻫU+FEEB
𞥓U+1E953
𞥘U+1E958
ﯠU+FBE0
𐒌U+1048C
ﮪU+FBAA
𞤵U+1E935
ﭱU+FB71
ﺻU+FEBB
𐒄U+10484
ﯖU+FBD6
𞤱U+1E931
𞤺U+1E93A
ﯕU+FBD5
ﮚU+FB9A
𐴜U+10D1C
ﭗU+FB57
𐒚U+1049A
ﻒU+FED2
𐒅U+10485
ﭖU+FB56
𐒔U+10494
ﮬU+FBAC
ﯘU+FBD8
𐴤U+10D24
ﮟU+FB9F
𐺙U+10E99
𑊝U+1129D
ﭰU+FB70
𑊈U+11288
ﻑU+FED1
𐒕U+10495
𑈝U+1121D
𐒏U+1048F
𑊍U+1128D
𐒉U+10489
𐒁U+10481
ﺞU+FE9E
𐒝U+1049D
𞤘U+1E918
𐒇U+10487
𐒙U+10499
𐒊U+1048A
𞥔U+1E954
ۿU+06FF
𑊦U+112A6
ڝU+069D