Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hanifi Rohingya›U+10D1D
𐴝

HANIFI ROHINGYA VOWEL A

U+10D1D · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 11.0

Xem khối Hanifi RohingyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐴞U+10D1E𐴀U+10D00𐴡U+10D21𐴟U+10D1F𐴔U+10D14𐴍U+10D0D

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10D1D
Thập phân
68893
Khối
Hanifi Rohingya
Range
10D00–10D3F
Mặt phẳng
SMP
Script
Hanifi_Rohingya
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0xB4 0x9D
UTF-16 (JS)
0xD803 0xDD1D
UTF-32
0x00010D1D
HTML decimal
𐴝
HTML hex
𐴝
CSS escape
\10D1D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
aa-for
𐴑U+10D11
𐴕U+10D15
𐴒U+10D12
𐴋U+10D0B
𐴌U+10D0C
𐴇U+10D07
𐴆U+10D06
𐴓U+10D13
𐴠U+10D20
𐴙U+10D19
𐴊U+10D0A
𐴚U+10D1A
𐴎U+10D0E
𐴖U+10D16
𐴄U+10D04
𐴱U+10D31
𐴏U+10D0F
𐴈U+10D08
𐴂U+10D02
𐴷U+10D37
𐴅U+10D05
𐴃U+10D03
𐴗U+10D17
𐴵U+10D35
𐴉U+10D09
𐴶U+10D36
𐴘U+10D18
𐴳U+10D33
𐴐U+10D10
𐴲U+10D32
𐴹U+10D39
𐴁U+10D01
𐴴U+10D34
𐴰U+10D30
𐴛U+10D1B
ࢬU+08AC
𐴸U+10D38
𐴣U+10D23
𐴤U+10D24
𐴥U+10D25
𐴜U+10D1C
𑊦U+112A6
𑄉U+11109
𑄦U+11126
𑻪U+11EEA
𐒛U+1049B
𑄞U+1111E
𐴢U+10D22
𐴦U+10D26
𑄄U+11104
𖵣U+16D63
ާU+07A7
𖵨U+16D68
𖵪U+16D6A
𑄃U+11103
𑫀U+11AC0
𑈝U+1121D
𑫈U+11AC8
𑄊U+1110A
𑄈U+11108
𖵦U+16D66
𐒄U+10484
𑄛U+1111B
𑄍U+1110D
𑄎U+1110E
𑄢U+11122
𑄇U+11107
ﯓU+FBD3
𑄤U+11124
𑄣U+11123
ەU+06D5
𖪎U+16A8E
𞤵U+1E935
𑯔U+11BD4
𑫎U+11ACE
𑊍U+1128D
𖬯U+16B2F
𑫃U+11AC3
ۿU+06FF
𖬉U+16B09
𑄖U+11116
𑄟U+1111F
𞤃U+1E903
𑊕U+11295
𑄠U+11120
𑊣U+112A3
𖪮U+16AAE
𑄚U+1111A
𑫅U+11AC5
𑄔U+11114
ަU+07A6
𑈁U+11201
𑄌U+1110C