Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Soyombo›U+11A75
𑩵

SOYOMBO LETTER TSA

U+11A75 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 10.0

Xem khối SoyomboXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑩟U+11A5F𑩶U+11A76𑩯U+11A6F𑩿U+11A7F𑩦U+11A66𑩝U+11A5D

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11A75
Thập phân
72309
Khối
Soyombo
Range
11A50–11AAF
Mặt phẳng
SMP
Script
Soyombo
Phiên bản Unicode
10.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xA9 0xB5
UTF-16 (JS)
0xD806 0xDE75
UTF-32
0x00011A75
HTML decimal
𑩵
HTML hex
𑩵
CSS escape
\11A75

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑩧U+11A67
𑩷U+11A77
𑩬U+11A6C
𑩠U+11A60
𑩹U+11A79
𑩫U+11A6B
𑩼U+11A7C
𑩱U+11A71
𑩸U+11A78
𑩰U+11A70
𑩴U+11A74
𑪁U+11A81
𑩡U+11A61
𑩮U+11A6E
𑩢U+11A62
𑩳U+11A73
𑩲U+11A72
𑩥U+11A65
𑪈U+11A88
𑩤U+11A64
𑩨U+11A68
𑩗U+11A57
𑪌U+11A8C
𑩜U+11A5C
𑩞U+11A5E
𑪂U+11A82
𑩽U+11A7D
𑩩U+11A69
𑩣U+11A63
𑪊U+11A8A
𑩭U+11A6D
𑪑U+11A91
𑩪U+11A6A
𑩾U+11A7E
𑪔U+11A94
𑪃U+11A83
𑪋U+11A8B
𑪄U+11A84
𑪒U+11A92
𑪀U+11A80
𑪓U+11A93
𑪍U+11A8D
𑪏U+11A8F
𑪐U+11A90
𑩘U+11A58
𑪉U+11A89
𑪚U+11A9A
𑩓U+11A53
𑩻U+11A7B
𑪆U+11A86
𑪇U+11A87
𑩐U+11A50
𑩑U+11A51
𑩕U+11A55
𑪎U+11A8E
𑪝U+11A9D
𑩔U+11A54
𑨙U+11A19
𑩺U+11A7A
𑩖U+11A56
𑪕U+11A95
𑨕U+11A15
𑨤U+11A24
𑩚U+11A5A
𑨘U+11A18
𑪅U+11A85
𑩒U+11A52
𑨔U+11A14
𑩛U+11A5B
𑨝U+11A1D
𑨣U+11A23
𑪗U+11A97
𑩙U+11A59
𑨛U+11A1B
𑨎U+11A0E
𑨒U+11A12
𑪘U+11A98
𑨓U+11A13
𑨦U+11A26
𑨏U+11A0F
𑨧U+11A27
𑨍U+11A0D
𑨭U+11A2D
𑨱U+11A31
𑨗U+11A17
𑪡U+11AA1
𑨞U+11A1E
𑨡U+11A21
𑨟U+11A1F
𑨜U+11A1C
𑪖U+11A96
𑨀U+11A00
𑨩U+11A29