Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Soyombo›U+11A76
𑩶

SOYOMBO LETTER TSHA

U+11A76 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 10.0

Xem khối SoyomboXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑩟U+11A5F𑩝U+11A5D𑩷U+11A77𑩧U+11A67𑩵U+11A75𑩦U+11A66

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11A76
Thập phân
72310
Khối
Soyombo
Range
11A50–11AAF
Mặt phẳng
SMP
Script
Soyombo
Phiên bản Unicode
10.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xA9 0xB6
UTF-16 (JS)
0xD806 0xDE76
UTF-32
0x00011A76
HTML decimal
𑩶
HTML hex
𑩶
CSS escape
\11A76

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑩳U+11A73
𑩤U+11A64
𑩠U+11A60
𑩸U+11A78
𑩯U+11A6F
𑩬U+11A6C
𑩥U+11A65
𑩗U+11A57
𑩿U+11A7F
𑪈U+11A88
𑩰U+11A70
𑩹U+11A79
𑩼U+11A7C
𑩜U+11A5C
𑩞U+11A5E
𑩢U+11A62
𑪌U+11A8C
𑩴U+11A74
𑩣U+11A63
𑩲U+11A72
𑪁U+11A81
𑩩U+11A69
𑩱U+11A71
𑩫U+11A6B
𑩮U+11A6E
𑪑U+11A91
𑪓U+11A93
𑪊U+11A8A
𑩭U+11A6D
𑩪U+11A6A
𑩾U+11A7E
𑪋U+11A8B
𑩨U+11A68
𑩘U+11A58
𑪃U+11A83
𑪔U+11A94
𑩽U+11A7D
𑩡U+11A61
𑪒U+11A92
𑪂U+11A82
𑪄U+11A84
𑪍U+11A8D
𑪀U+11A80
𑩐U+11A50
𑪉U+11A89
𑪏U+11A8F
𑩻U+11A7B
𑪇U+11A87
𑨙U+11A19
𑪆U+11A86
𑩓U+11A53
𑪚U+11A9A
𑪐U+11A90
𑩕U+11A55
𑪎U+11A8E
𑩔U+11A54
𑩑U+11A51
𑨕U+11A15
𑨤U+11A24
𑨝U+11A1D
𑩖U+11A56
𑨘U+11A18
𑨔U+11A14
𑨎U+11A0E
𑨣U+11A23
𑩚U+11A5A
𑨛U+11A1B
𑨧U+11A27
𑩒U+11A52
𑨓U+11A13
𑨒U+11A12
𑩺U+11A7A
𑨏U+11A0F
𑪕U+11A95
𑨦U+11A26
𑨡U+11A21
𑨩U+11A29
𑨍U+11A0D
𑨋U+11A0B
𑪅U+11A85
𑨀U+11A00
𑨗U+11A17
𑨱U+11A31
𑨜U+11A1C
𑨟U+11A1F
𑩙U+11A59
𑪝U+11A9D
𑨭U+11A2D
𑨞U+11A1E
𑨥U+11A25
𑨫U+11A2B
𑨌U+11A0C
𑨰U+11A30