Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Yo›U+1E6C4
𞛄

TAI YO LETTER GO

U+1E6C4 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 17.0

Xem khối Tai YoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞛊U+1E6CA𞛁U+1E6C1𞛏U+1E6CF𞛍U+1E6CD𞛛U+1E6DB𞛆U+1E6C6

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1E6C4
Thập phân
124612
Khối
Tai Yo
Range
1E6C0–1E6FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Tai_Yo
Phiên bản Unicode
17.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0x9B 0x84
UTF-16 (JS)
0xD839 0xDEC4
UTF-32
0x0001E6C4
HTML decimal
𞛄
HTML hex
𞛄
CSS escape
\1E6C4

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𞛞U+1E6DE
𞛌U+1E6CC
𞛳U+1E6F3
𞛕U+1E6D5
𞛒U+1E6D2
𞛋U+1E6CB
𞛈U+1E6C8
𞛩U+1E6E9
𞛎U+1E6CE
𞛝U+1E6DD
𞛧U+1E6E7
𞛗U+1E6D7
𞛨U+1E6E8
𞛙U+1E6D9
𞛱U+1E6F1
𞛓U+1E6D3
𞛡U+1E6E1
𞛢U+1E6E2
𞛤U+1E6E4
𞛥U+1E6E5
𞛰U+1E6F0
𞛀U+1E6C0
𞛴U+1E6F4
𞛃U+1E6C3
𞛉U+1E6C9
𞛫U+1E6EB
𞛑U+1E6D1
𞛇U+1E6C7
𞛘U+1E6D8
𞛬U+1E6EC
𞛠U+1E6E0
𞛖U+1E6D6
𞛜U+1E6DC
𑃑U+110D1
𞊒U+1E292
𞛐U+1E6D0
𞛲U+1E6F2
𞛪U+1E6EA
𑃐U+110D0
𑃦U+110E6
𑃙U+110D9
𑃖U+110D6
𞛦U+1E6E6
𑃜U+110DC
𑃔U+110D4
𑃕U+110D5
𞛾U+1E6FE
𑃣U+110E3
𞛭U+1E6ED
𑃥U+110E5
𑃨U+110E8
𑃚U+110DA
𞛅U+1E6C5
𑃞U+110DE
𑃛U+110DB
𞛚U+1E6DA
𑃡U+110E1
𑃝U+110DD
𞛔U+1E6D4
𑃘U+110D8
𑃟U+110DF
𞛣U+1E6E3
ꗘU+A5D8
𞊜U+1E29C
𞛂U+1E6C2
𑃧U+110E7
𖼜U+16F1C
𑃤U+110E4
ᥩU+1969
𖩊U+16A4A
ยU+0E22
ꕯU+A56F
𑃠U+110E0
𖼴U+16F34
𖩂U+16A42
𑃓U+110D3
ꗋU+A5CB
ᥔU+1954
𑐃U+11403
ꘋU+A60B
ꪈU+AA88
𖼪U+16F2A
ꗹU+A5F9
𑃢U+110E2
ꪹU+AAB9
𑫎U+11ACE
𞊝U+1E29D
ฝU+0E1D
𑯄U+11BC4
ᥦU+1966
𖼽U+16F3D
㉰U+3270
ꗚU+A5DA