Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sora Sompeng›U+110E0
𑃠

SORA SOMPENG LETTER JAH

U+110E0 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Sora SompengXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑃕U+110D5𑃝U+110DD𑃟U+110DF𑃙U+110D9𑃜U+110DC𑃛U+110DB

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+110E0
Thập phân
69856
Khối
Sora Sompeng
Range
110D0–110FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Sora_Sompeng
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x83 0xA0
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDCE0
UTF-32
0x000110E0
HTML decimal
𑃠
HTML hex
𑃠
CSS escape
\110E0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑃔U+110D4
𑃚U+110DA
𑃐U+110D0
𑃘U+110D8
𑃢U+110E2
𑃥U+110E5
𑃑U+110D1
𑃡U+110E1
𑃒U+110D2
𑃞U+110DE
𑃤U+110E4
𑃧U+110E7
𑃨U+110E8
𑃖U+110D6
𑃗U+110D7
𑃣U+110E3
𑃓U+110D3
𑃦U+110E6
ศU+0E28
𑃴U+110F4
𑃱U+110F1
ផU+1795
ꕜU+A55C
𑃳U+110F3
𖼴U+16F34
តU+178F
𐗛U+105DB
𑃷U+110F7
ꕐU+A550
ꘅU+A605
ሶU+1236
صU+0635
𑃵U+110F5
ꕎU+A54E
𐗓U+105D3
𖬗U+16B17
𞄣U+1E123
𞛴U+1E6F4
𑃲U+110F2
𑄜U+1111C
𞛇U+1E6C7
𑃶U+110F6
ഫU+0D2B
𐗏U+105CF
𞛳U+1E6F3
𐗎U+105CE
ସU+0B38
𑃹U+110F9
ኢU+12A2
ힲU+D7B2
𞄑U+1E111
ଣU+0B23
ጃU+1303
പU+0D2A
𞄟U+1E11F
ၡU+1061
ⶦU+2DA6
ណU+178E
ຩU+0EA9
𑨌U+11A0C
𞛎U+1E6CE
ꨎU+AA0E
ᢝU+189D
𖫠U+16AE0
𑒗U+11497
ভU+09AD
ᢚU+189A
𞛓U+1E6D3
ଭU+0B2D
𖬥U+16B25
𖄑U+16111
𖬫U+16B2B
𛁗U+1B057
ឯU+17AF
𑫛U+11ADB
ⶣU+2DA3
ণU+09A3
𑫀U+11AC0
ໝU+0EDD
𖼽U+16F3D
𑪀U+11A80
ᢖU+1896
𖄈U+16108
ꘋU+A60B
ꬃU+AB03
པU+0F54
ぱU+3071
𖵦U+16D66
𑫓U+11AD3
𑫚U+11ADA
ងU+1784
ᯊU+1BCA
𞛀U+1E6C0