Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

BlueFFĐã liên kết hồ sơ FF

Blue

@blue

0 người theo dõi0 đang theo dõi

Mạng xã hội

@1blue619

Các bang hội mà Blue đăng tuyển

Xem danh sách đầy đủ
@blue@blue (ảnh đại diện Free Fire)Đã liên kết hồ sơ FF@blue
Bang hội

オタク・ᴜɴɪᴏɴ

ID 2066328570 · BR
Mọi rank

Recrutando otakus para a オタク・ᴜɴɪᴏɴ

Giải tríBattle RoyaleContra Squad
18 chỗ trống / 20
Xem bang hội
Ảnh đại diện GintamaNền Hoa Tuyết

オタㅤʙʟᴜᴇ

Cấp 74
ID: 1557183681Lượt thích: 12.759Khu vực: BRDân Craftland
Tài khoản được tạo vào 21:48 22 thg 10, 2019
6 năm, 9 tháng và 13 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 15:27 31 thg 7, 2026

Bio

ғᴀᴠᴇʟᴀᴅᴏ/ᴍᴀɴᴅʀᴀᴋᴇ ɴᴜɴᴄᴀ sᴇʀᴀ ᴍᴇʟʜᴏʀ ǫᴜᴇ ᴜᴍ ᴏᴛᴀᴋᴜ !

Bang hội

オタク・ᴜɴɪᴏɴ
ID bang hội: 2066328570Cấp: 1Thành viên: 2ID đội trưởng: 1557183681オタㅤʙʟᴜᴇ

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Maxim

Nhân vật

Maxim

Maxim có tốc độ ăn nhanh

Vũ khí

Trống

Agumon

Thú cưng

Agumon

Agumon là bạn của Taichi và là Digimon Bò Sát.

Skin

Vương miện Thần Hạc Giấy

Vương miện Thần Hạc Giấy

Mặt Vũ trụ

Mặt Vũ trụ

Mặt nạ Ma búp bê

Mặt nạ Ma búp bê

Quần Minato

Quần Minato

ÁO ĐẤU BLUE LOCK (Áo)

ÁO ĐẤU BLUE LOCK (Áo)

Giày Minato

Giày Minato

Danh sách mong muốn của オタㅤʙʟᴜᴇ

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của オタㅤʙʟᴜᴇ

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

384

Chiến thắng

32

Tiêu diệt

728

Lần chết

352

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

22

Sát thương

236.888

Headshot

346

Tiêu diệt bằng headshot

137

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

168

Quãng đường đã đi (m)

1.373.175

Thời gian sống sót (s)

201.965

Vật phẩm đã nhặt

26.800

Duo

Trận đấu

2.915

Chiến thắng

204

Tiêu diệt

3.936

Lần chết

2.711

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

28

Sát thương

1.871.273

Headshot

2.253

Tiêu diệt bằng headshot

700

Hạ gục

4.343

Hồi sinh

676

Số lần vào top

742

Quãng đường đã đi (m)

10.386.579

Thời gian sống sót (s)

1.347.801

Vật phẩm đã nhặt

205.722

Squad

Trận đấu

7.319

Chiến thắng

868

Tiêu diệt

16.719

Lần chết

6.451

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

21

Sát thương

8.418.332

Headshot

10.011

Tiêu diệt bằng headshot

2.948

Hạ gục

19.187

Hồi sinh

2.955

Số lần vào top

2.074

Quãng đường đã đi (m)

34.058.650

Thời gian sống sót (s)

4.397.173

Vật phẩm đã nhặt

874.667