Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAcer
Acer Liquid E1

Acer Liquid E1 có tốt để chơi game không?

10

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Acer Liquid E1 được Acer ra mắt năm 2013 và đạt 10/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 4.5", IPS LCD và 245 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6577 (tiến trình 40 nm), GPU SGX531u và 1 GB RAM và 4 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 1.760 mAh. Camera chính 5 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 3.0, NFC, microUSB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 130 g và có kích thước 132 x 68.5 x 9.9 mm. Xuất xưởng với Android 4.1.1 (Jelly Bean). Với Free Fire, Acer Liquid E1 không chơi được — RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Acer tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Acer Liquid C1

Tiếp

Acer Liquid E2

Iconia A14

2025 · Allwinner A733

29

Iconia A16

2025 · Allwinner A733

29

Iconia X14

2025 · Allwinner A733

29

Acerone Liquid S272E4

2025 · Mediatek MT6765X

29

Acerone Liquid S162E4

2025 · Mediatek MT6765

29

Chromebook Tab 10

2018 · Rockchip RK3399

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
4.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
540 x 960
Mật độ điểm ảnh
245 ppi

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT6577
Tiến trình
40 nm
CPU
Dual-core 1.0 GHz Cortex-A9
GPU
SGX531u
Bộ nhớ
4GB 1GB RAM

Pin

Dung lượng
1.760 mAh
Loại
Li-Ion

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
3.0
NFC
Có
USB
microUSB 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
132 x 68.5 x 9.9 mm (5.20 x 2.70 x 0.39 in)
Trọng lượng
130 g
SIM
Single SIM (Mini-SIM) or Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màu sắc
Black, White

Camera

Camera chính
5 MP, AF
Camera selfie
VGA

Hệ thống

OS
Android 4.1.1 (Jelly Bean)
Ra mắt
2013, January. Released 2013, March
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 170 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

2/20
  • Màn hình nhỏ 4.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 245 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

1/20
  • Chipset Mediatek MT6577 (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 40nm — hạng low.
  • Chỉ 1 GB RAM — chật vật ngay cả với Free Fire bản mới.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: SGX531u.

Pin & sạc

1/20
  • 1760 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 3.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

6/20
  • Nặng 130 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2013 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 9.9 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6577) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6577) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6577) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6577) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6577) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.1240.0
Điểm cuối (240.0 ÷ 24.1)10/100