Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPad (2022)

Apple iPad (2022) có tốt để chơi game không?

67

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (720.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

6/20
  • Màn hình lớn 10.9" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền Liquid Retina IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

9/20
  • Chipset Apple A14 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng mid.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 720.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Apple GPU (4-core graphics).

Pin & sạc

10/20
  • Pin khủng 7606 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

13/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, DisplayPort; magnetic connector — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (top-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 477 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
10.9"
Loại
Liquid Retina IPS LCD
Độ phân giải
1640 x 2360
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ sáng
500 nits
Kính bảo vệ
Scratch-resistant glass, oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A14 Bionic
Tiến trình
5 nm
CPU
Hexa-core (2x3.0 GHz Firestorm + 4x1.8 GHz Icestorm)
GPU
Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM
AnTuTu
720.000

Pin

Dung lượng
7.606 mAh
Loại
Li-Po

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.2
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, DisplayPort; magnetic connector
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (top-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (top-mounted), accelerometer, gyro, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
248.6 x 179.5 x 7 mm (9.79 x 7.07 x 0.28 in)
Trọng lượng
477 g
Chất liệu
Glass front, aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + eSIM (cellular model only)
Màu sắc
Silver, Blue, Pink, Yellow

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Camera selfie
12 MP, f/2.4, 122˚ (ultrawide)

Hệ thống

OS
iPadOS 16.1, upgradable to iPadOS 26.4
Ra mắt
2022, October 18
Tình trạng
Available. Released 2022, October 26
Giá (tham khảo)
About 430 EUR

Tóm tắt

Apple iPad (2022) được Apple ra mắt năm 2022 và đạt 67/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 10.9", Liquid Retina IPS LCD, 264 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Apple A14 Bionic (tiến trình 5 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 7.606 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, USB Type-C 2.0, DisplayPort; magnetic connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 477 g và có kích thước 248.6 x 179.5 x 7 mm. Xuất xưởng với iPadOS 16.1, upgradable to iPadOS 26.4. Với Free Fire, Apple iPad (2022) chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11619.5
Điểm cuối (1619.5 ÷ 24.1)67/100

Các điện thoại Apple tương tự khác

  • iPad 10.2 (2021)

    2021 · Apple A13 Bionic

    48
  • iPhone 12 Pro Max

    2020 · Apple A14 Bionic

    66
  • iPhone 12 Pro

    2020 · Apple A14 Bionic

    66
  • iPhone 12

    2020 · Apple A14 Bionic

    65
  • iPhone 12 mini

    2020 · Apple A14 Bionic

    65
  • iPad Air (2020)

    2020 · Apple A14 Bionic

    67

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple Watch Ultra 2

Tiếp

Apple iPad Air (2022)