
Apple iPad (2022) có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 720.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 720.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 720.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 720.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 720.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 720.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 720.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 720.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 720.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 720.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 720.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (720.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 720.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 720.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 720.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (720.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 720.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình lớn 10.9" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền Liquid Retina IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
9/20- Chipset Apple A14 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng mid.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 720.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Apple GPU (4-core graphics).
Pin & sạc
10/20- Pin khủng 7606 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, DisplayPort; magnetic connector — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (top-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 477 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 10.9"
- Loại
- Liquid Retina IPS LCD
- Độ phân giải
- 1640 x 2360
- Mật độ điểm ảnh
- 264 ppi
- Độ sáng
- 500 nits
- Kính bảo vệ
- Scratch-resistant glass, oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A14 Bionic
- Tiến trình
- 5 nm
- CPU
- Hexa-core (2x3.0 GHz Firestorm + 4x1.8 GHz Icestorm)
- GPU
- Apple GPU (4-core graphics)
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 720.000
Pin
- Dung lượng
- 7.606 mAh
- Loại
- Li-Po
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, DisplayPort; magnetic connector
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (top-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (top-mounted), accelerometer, gyro, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 248.6 x 179.5 x 7 mm (9.79 x 7.07 x 0.28 in)
- Trọng lượng
- 477 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + eSIM (cellular model only)
- Màu sắc
- Silver, Blue, Pink, Yellow
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/1.8, (wide), PDAF
- Camera selfie
- 12 MP, f/2.4, 122˚ (ultrawide)
Hệ thống
- OS
- iPadOS 16.1, upgradable to iPadOS 26.4
- Ra mắt
- 2022, October 18
- Tình trạng
- Available. Released 2022, October 26
- Giá (tham khảo)
- About 430 EUR
Tóm tắt
Apple iPad (2022) được Apple ra mắt năm 2022 và đạt 67/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 10.9", Liquid Retina IPS LCD, 264 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Apple A14 Bionic (tiến trình 5 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 7.606 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, USB Type-C 2.0, DisplayPort; magnetic connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 477 g và có kích thước 248.6 x 179.5 x 7 mm. Xuất xưởng với iPadOS 16.1, upgradable to iPadOS 26.4. Với Free Fire, Apple iPad (2022) chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1619.5 | |
| Điểm cuối (1619.5 ÷ 24.1) | 67/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple Watch Ultra 2
Tiếp
Apple iPad Air (2022)






