
Apple iPhone 12 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 596.244 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (596.244 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 596.244 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (596.244 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 596.244 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 596.244 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 596.244 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 596.244 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 596.244 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 596.244 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 596.244 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 596.244 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 596.244 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 596.244 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 596.244 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (596.244 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 596.244 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 596.244 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 596.244 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (596.244 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 596.244 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 596.244 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (596.244 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 596.244 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (596.244 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 596.244 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (596.244 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 596.244 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 596.244 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (596.244 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 596.244 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 596.244 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
11/20- Màn hình nhỏ gọn 6.1" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 800 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền Super Retina XDR OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Ceramic Shield glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
10/20- Chipset Apple A14 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng mid.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 596.244 — tầm trung mạnh.
- GPU: Apple GPU (4-core graphics).
Pin & sạc
3/20- 2815 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Hỗ trợ sạc không dây 15W.
Kết nối
11/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 189 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.4 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- Loại
- Super Retina XDR OLED
- Độ phân giải
- 1170 x 2532
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Độ sáng
- 800 nits
- Kính bảo vệ
- Ceramic Shield glass
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A14 Bionic
- Tiến trình
- 5 nm
- CPU
- Hexa-core (2x3.1 GHz Firestorm + 4x1.8 GHz Icestorm)
- GPU
- Apple GPU (4-core graphics)
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM · 256GB 6GB RAM · 512GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 596.244
- GeekBench
- 4.056
Pin
- Dung lượng
- 2.815 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc không dây
- 15 W
- Chi tiết
- Wired, PD2.0, 50% in 30 min 15W wireless (MagSafe) 15W wireless (Qi2) - requires iOS 17.4 update
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- Lightning, USB 2.0
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Có
- Danh sách đầy đủ
- Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 146.7 x 71.5 x 7.4 mm (5.78 x 2.81 x 0.29 in)
- Trọng lượng
- 189 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back, stainless steel frame
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM (China)
- Màu sắc
- Silver, Graphite, Gold, Pacific Blue
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 12 MP, f/2.4, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/3.4", 1.0µm TOF 3D LiDAR scanner (depth)
- Camera selfie
- 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Hệ thống
- OS
- iOS 14.1, upgradable to iOS 26.4.2
- Ra mắt
- 2020, October 13
- Tình trạng
- Available. Released 2020, October 23
- Giá (tham khảo)
- $ 212.00 / C$ 459.00 / £ 208.00 / € 269.00
Tóm tắt
Apple iPhone 12 Pro được Apple ra mắt năm 2020 và đạt 66/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.1", Super Retina XDR OLED, 460 ppi và 800 nit. Máy trang bị chip Apple A14 Bionic (tiến trình 5 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 6 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 2.815 mAh và sạc không dây 15W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 189 g và có kích thước 146.7 x 71.5 x 7.4 mm. Xuất xưởng với iOS 14.1, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone 12 Pro chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1580.5 | |
| Điểm cuối (1580.5 ÷ 24.1) | 66/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple iPhone 12 mini
Tiếp
Apple iPhone 12 Pro Max






