Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPad mini (2021)

Apple iPad mini (2021) có tốt để chơi game không?

78

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Apple iPad mini (2021) được Apple ra mắt năm 2021 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 8.3", Liquid Retina IPS LCD, 327 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Apple A15 Bionic (tiến trình 5 nm), GPU Apple GPU (5-core) và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.078 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, USB Type-C 3.1, DisplayPort. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 293 g và có kích thước 195.4 x 134.8 x 6.3 mm. Xuất xưởng với iPadOS 15, upgradable to iPadOS 26.4. Với Free Fire, Apple iPad mini (2021) chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Apple tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPad 10.2 (2021)

Tiếp

Apple iPad Pro 11 (2021)

iPad (2025)

2025 · Apple A16 Bionic

81

iPhone 15 Plus

2023 · Apple A16 Bionic

81

iPhone 15

2023 · Apple A16 Bionic

81

iPhone 14 Pro Max

2022 · Apple A16 Bionic

79

iPhone 14 Pro

2022 · Apple A16 Bionic

79

iPhone 14 Plus

2022 · Apple A15 Bionic

73

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact80× 1.8= 144.0

Màn hình

Kích thước
8.3"
Loại
Liquid Retina IPS LCD
Độ phân giải
1488 x 2266
Mật độ điểm ảnh
327 ppi
Độ sáng
500 nits
Kính bảo vệ
Scratch-resistant glass, oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A15 Bionic
Tiến trình
5 nm
CPU
Hexa-core (2x2.93 GHz + 4xX.X GHz)
GPU
Apple GPU (5-core)
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM
AnTuTu
1.000.000

Pin

Dung lượng
5.078 mAh
Loại
Li-Ion

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
USB Type-C 3.1, DisplayPort
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
195.4 x 134.8 x 6.3 mm (7.69 x 5.31 x 0.25 in)
Trọng lượng
293 g
Chất liệu
Glass front, aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + eSIM (cellular model only)
Màu sắc
Space Gray, Pink, Purple, Starlight

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8, (wide), AF
Camera selfie
12 MP, f/2.4, 122˚ (ultrawide)

Hệ thống

OS
iPadOS 15, upgradable to iPadOS 26.4
Ra mắt
2021, September 14
Tình trạng
Available. Released 2021, September 24
Giá (tham khảo)
About 550 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

7/20
  • Màn hình lớn 8.3" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 327 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền Liquid Retina IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

13/20
  • Chipset Apple A15 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng high.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 1.000.000 — hiệu năng cao cấp.
  • GPU: Apple GPU (5-core).

Pin & sạc

8/20
  • 5078 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1, DisplayPort — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 293 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 6.3 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Call of Duty Mobile.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức cao

    Genshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức cao

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức trung bình

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức cao

    Wuthering Waves chạy đồ họa cao thoải mái (1.000.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.000.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.000.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 1.000.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
80
× 1.3
= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail80× 1.4= 112.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile55× 1.0= 55.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves80× 1.4= 112.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.11869.0
Điểm cuối (1869.0 ÷ 24.1)78/100