Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular

Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular được Apple ra mắt năm 2012 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 7.9", IPS LCD và 162 ppi. Máy trang bị chip Apple A5 (tiến trình 45 nm), GPU PowerVR SGX543MP2 và bộ nhớ 16 GB, 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.490 mAh. Camera chính 5 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 312 g và có kích thước 200 x 134.7 x 7.2 mm. Xuất xưởng với iOS 6, upgradable to iOS 9.3.6. Với Free Fire, Apple iPad mini Wi-Fi + Cellular chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Apple tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPad mini Wi-Fi

Tiếp

Apple iPhone 5

iPad 10.2 (2019)

2019 · Apple A10 Fusion

31

iPad 9.7 (2018)

2018 · Apple A10 Fusion

29

iPhone X

2017 · Apple A11 Bionic

31

iPhone 8 Plus

2017 · Apple A11 Bionic

40

iPhone 8

2017 · Apple A11 Bionic

29

iPad Pro 12.9 (2017)

2017 · Apple A10X Fusion

38

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
7.9"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
768 x 1024
Mật độ điểm ảnh
162 ppi
Kính bảo vệ
Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A5
Tiến trình
45 nm
CPU
Dual-core 1.0 GHz Cortex-A9
GPU
PowerVR SGX543MP2
Bộ nhớ
16GB 512MB RAM · 32GB 512MB RAM · 64GB 512MB RAM

Pin

Dung lượng
4.490 mAh
Loại
Li-Po

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.0
NFC
Không
USB
Lightning, USB 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, compass

Thiết kế

Kích thước máy
200 x 134.7 x 7.2 mm (7.87 x 5.30 x 0.28 in)
Trọng lượng
312 g
SIM
Nano-SIM
Màu sắc
Black/Slate, White/Silver

Camera

Camera chính
5 MP, AF
Camera selfie
1.2 MP

Hệ thống

OS
iOS 6, upgradable to iOS 9.3.6
Ra mắt
2012, October. Released 2012, November
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 300 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình lớn 7.9" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 162 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

1/20
  • Chipset Apple A5 (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 45nm — hạng low.
  • Chưa có thông tin dung lượng RAM.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: PowerVR SGX543MP2.

Pin & sạc

4/20
  • 4490 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

4/20
  • 312 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2012 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.2 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Apple A5 và cấu hình bộ nhớ, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Apple A5) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100