
Apple iPhone 11 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 419.453 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (419.453 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 419.453 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 419.453 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 419.453 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 419.453 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (419.453 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 419.453 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 419.453 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (419.453 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 419.453 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 419.453 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (419.453 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 419.453 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 419.453 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 419.453 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Apple A13 Bionic và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (419.453 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 419.453 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (419.453 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 419.453 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (419.453 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 419.453 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (419.453 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 419.453 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 419.453 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình nhỏ gọn 6.1" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- 326 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 625 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền Liquid Retina IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
9/20- Chipset Apple A13 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 419.453 — tầm trung mạnh.
- GPU: Apple GPU (4-core graphics).
Pin & sạc
2/20- 3110 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 194 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung glass front (corning-made glass) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2019 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- Loại
- Liquid Retina IPS LCD
- Độ phân giải
- 828 x 1792
- Mật độ điểm ảnh
- 326 ppi
- Độ sáng
- 625 nits
- Kính bảo vệ
- Scratch-resistant glass
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A13 Bionic
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
- GPU
- Apple GPU (4-core graphics)
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 419.453
- GeekBench
- 13.882
Pin
- Dung lượng
- 3.110 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Chi tiết
- Wired, PD2.0, 50% in 30 min Wireless (Qi)
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- Lightning, USB 2.0
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Có
- Danh sách đầy đủ
- Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 194 g
- Chất liệu
- Glass front (Corning-made glass), glass back (Corning-made glass), aluminum frame (7000 series)
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM (China)
- Màu sắc
- Black, Green, Yellow, Purple, Red, White
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6"
- Camera selfie
- 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Hệ thống
- OS
- iOS 13, upgradable to iOS 26.4.2
- Ra mắt
- 2019, September 10
- Tình trạng
- Available. Released 2019, September 20
- Giá (tham khảo)
- $ 175.00 / C$ 234.33 / £ 125.00 / € 161.45
Tóm tắt
Apple iPhone 11 được Apple ra mắt năm 2019 và đạt 54/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.1", Liquid Retina IPS LCD, 326 ppi và 625 nit. Máy trang bị chip Apple A13 Bionic (tiến trình 7 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.110 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 194 g và có kích thước 150.9 x 75.7 x 8.3 mm. Xuất xưởng với iOS 13, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone 11 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (419.453 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1301.5 | |
| Điểm cuối (1301.5 ÷ 24.1) | 54/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple iPad mini (2019)
Tiếp
Apple iPhone 11 Pro






