Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPhone 13 Pro

Apple iPhone 13 Pro có tốt để chơi game không?

76

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức trung bình

    Love and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (794.348 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (794.348 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 794.348 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 794.348 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

17/20
  • Màn hình nhỏ gọn 6.1" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
  • Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền Super Retina XDR OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Ceramic Shield glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

13/20
  • Chipset Apple A15 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng high.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 794.348 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Apple GPU (5-core graphics).

Pin & sạc

4/20
  • 3095 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Hỗ trợ sạc không dây 15W.

Kết nối

11/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 204 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 7.7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.1"
Loại
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
1170 x 2532
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
1000 nits
Kính bảo vệ
Ceramic Shield glass

Hiệu năng

Chipset
Apple A15 Bionic
Tiến trình
5 nm
CPU
Hexa-core (2x3.23 GHz Avalanche + 4x1.82 GHz Blizzard)
GPU
Apple GPU (5-core graphics)
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 256GB 6GB RAM · 512GB 6GB RAM · 1TB 6GB RAM
AnTuTu
794.348
GeekBench
4.687

Pin

Dung lượng
3.095 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc không dây
15 W
Chi tiết
Wired, PD2.0, 50% in 30 min 15W wireless (MagSafe) 15W wireless (Qi2) - requires iOS 17.2 update

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
Lightning, USB 2.0
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Có
Danh sách đầy đủ
Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
146.7 x 71.5 x 7.7 mm (5.78 x 2.81 x 0.30 in)
Trọng lượng
204 g
Chất liệu
Glass front, glass back, stainless steel frame
SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Graphite, Gold, Silver, Sierra Blue, Alpine Green

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.7", 1.9µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), PDAF, 1/3.4", 1.0µm, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/1.8, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/3.4", 1.0µm, PDAF TOF 3D LiDAR scanner (depth)
Camera selfie
12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm SL 3D, (depth/biometrics sensor)

Hệ thống

OS
iOS 15, upgradable to iOS 26.4.2
Ra mắt
2021, September 14
Tình trạng
Available. Released 2021, September 24
Giá (tham khảo)
$ 339.95 / C$ 499.00 / £ 243.99 / € 366.09

Tóm tắt

Apple iPhone 13 Pro được Apple ra mắt năm 2021 và đạt 76/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.1", Super Retina XDR OLED, 120Hz, 460 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Apple A15 Bionic (tiến trình 5 nm), GPU Apple GPU (5-core graphics) và 6 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 3.095 mAh và sạc không dây 15W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 204 g và có kích thước 146.7 x 71.5 x 7.7 mm. Xuất xưởng với iOS 15, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone 13 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (794.348 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace55× 0.8= 44.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11836.0
Điểm cuối (1836.0 ÷ 24.1)76/100

Các điện thoại Apple tương tự khác

  • iPad (2025)

    2025 · Apple A16 Bionic

    81
  • iPhone 15 Plus

    2023 · Apple A16 Bionic

    81
  • iPhone 15

    2023 · Apple A16 Bionic

    81
  • iPhone 14 Pro Max

    2022 · Apple A16 Bionic

    79
  • iPhone 14 Pro

    2022 · Apple A16 Bionic

    79
  • iPhone 14 Plus

    2022 · Apple A15 Bionic

    73

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPhone 13 mini

Tiếp

Apple iPhone 13 Pro Max